Rapid
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

Rapid vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 5
Phong độ
LWDWW Rapid
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 8' Alaa Bellaarouch
  2. 31' Daniel Graovac
  3. HT0-0
  4. 54' M. Karamoko A. Musi
  5. 70' O. Hintsa A. Pop
  6. 71' W. L. Ouedraogo D. Graovac
  7. 72' Oliver Hintsa
  8. 72' 0-1 M. Karamoko · O. Hintsa
  9. 75' J. Kodor V. Bubanja
  10. 87' O. El Sawy C. Grameni
  11. 87' D. Benavides D. Irimia
  12. 87' M. Verreth A. Soro
  13. 87' A. Mazilu D. Armstrong
  14. FT0-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 16M. Aioani 6.2
  2. 13D. Ciobotariu 6.2
  3. 3D. Graovac ▼ 71' 7.2
  4. 6L. Kramer 6.5
  5. 19R. Onea 6.3
  6. 22V. Bubanja ▼ 75' 6.0
  7. 15C. Vulturar 6.7
  8. 8C. Grameni ▼ 87' 6.3
  9. 80O. Morutan 7.7
  10. 9F. Stojilkovic 7.2
  11. 29A. Dobre 6.5

Dự bị 12

  1. 99B. Ungureanu
  2. 23C. Manea
  3. 42A. Kumer Celik
  4. 17S. Senciuc
  5. 66W. L. Ouedraogo ▲ 71' 6.3
  6. 20A. Sucu
  7. 11B. Burmaz
  8. 10C. Petrila
  9. 88O. El Sawy ▲ 87'
  10. 90T. Jambor
  11. 55R. Pop
  12. 77J. Kodor ▲ 75' 6.6
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nuno Campos
  1. 36A. Bellaarouch 8.5
  2. 20D. Irimia ▼ 87' 7.2
  3. 44M. Pascual 7.3
  4. 15N. Stoinov 7.3
  5. 31R. Oprut 7.2
  6. 77D. Armstrong ▼ 87' 7.5
  7. 29A. Soro ▼ 87' 7.0
  8. 90I. Marginean 8.2
  9. 10C. Cirjan 7.3
  10. 7A. Musi ▼ 54' 6.5
  11. 99A. Pop ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 5I. Fetai
  3. 30M. Dutu
  4. 66S. Opris
  5. 22D. Benavides ▲ 87'
  6. 19R. Radu
  7. 6M. Verreth ▲ 87'
  8. 21C. Mihai
  9. 18O. Hintsa ▲ 70' 6.6
  10. 9M. Karamoko ▲ 54' 7.9
  11. 26A. Mazilu ▲ 87'
  12. 23I. Tarba

Thống kê

017
320
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm12
5Trúng đích1
3Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
7Phạt góc3
1Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua5
373Chuyền bóng469
294Chuyền chính xác388
79%Chính xác chuyền83%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Bucuresti
8 16 - 6 +10 17
2
Rapid
8 9 - 4 +5 15
3
Petrolul Ploiesti
8 9 - 10 -1 15
4
CS Universitatea Craiova
7 14 - 9 +5 11
5
Farul Constanta
8 10 - 8 +2 11
6
F.C. Steaua București
8 11 - 10 +1 11
7
FC Botosani
8 12 - 8 +4 10
8
CS Corvinul Hunedoara
8 8 - 6 +2 10
9
CFR Cluj
7 11 - 10 +1 10
10
Oţelul
8 9 - 9 0 10
11
Arges Pitesti
8 4 - 6 -2 10
12
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
8 4 - 8 -4 10
13
FC Universitatea Cluj
6 9 - 9 0 9
14
Uta Arad
8 11 - 11 0 9
15
FC Voluntari
8 8 - 18 -10 8
16
Csikszereda
8 5 - 18 -13 1
Superliga (Championship Group) Superliga (Relegation Group)

So sánh

12Trận đấu10
13Ghi được21
7Thủng lưới10
1.08Bàn thắng mỗi trận2.1
6Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu