Dinamo Bucuresti
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

Dinamo Bucuresti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 3, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 21
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
LWDWW Rapid
  1. -5' Răzvan Patriche
  2. 16' Aaron-Salem Boupendza
  3. 21' Marian Aioani
  4. 23' Astrit Selmani
  5. 33' Eddy Gnahoré
  6. HT0-0
  7. 46' A. Dobre R. Pop
  8. 68' Alexandru Paşcanu
  9. 70' H. Abdallah G. Milanov
  10. 72' M. Käit J. Hromada
  11. 80' L. Gojković X. Emmers
  12. 83' A. Mărginean C. Cîrjan
  13. 89' C. Micovschi C. Petrila
  14. 90'+10 Cristian Costin
  15. 90'+3 Patrick Olsen
  16. 90'+10 Raul Opruț
  17. 90'+5 Christopher Braun
  18. 90'+11 Antonio Luna D. Politic
  19. FT0-0

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 73A. Roșca 7.9
  2. 98C. Costin 6.9
  3. 4K. Boateng 7.2
  4. 28J. Homawoo 7.2
  5. 3R. Opruț 7.2
  6. 33P. Olsen 7.2
  7. 8E. Gnahoré 6.9
  8. 10C. Cîrjan ▼ 83' 7.2
  9. 17G. Milanov ▼ 70' 7.2
  10. 9A. Selmani 6.2
  11. 7D. Politic ▼ 90' 8.2

Dự bị 12

  1. 19H. Abdallah ▲ 70' 6.7
  2. 90A. Mărginean ▲ 83' 6.3
  3. 80Antonio Luna ▲ 90'
  4. 23R. Patriche
  5. 16A. Stoian
  6. 27M. Sivis
  7. 20A. Borduşanu
  8. 77A. Florescu
  9. 18Alberto Soro
  10. 6C. Licsandru
  11. 24A. Caragea
  12. 22A. Bani
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Şumudică
  1. 16M. Aioani 7.3
  2. 47C. Braun 6.6
  3. 21C. Ignat 7.6
  4. 5A. Pașcanu 7.2
  5. 24A. Borza 7.3
  6. 17T. Christensen 7.5
  7. 14J. Hromada ▼ 72' 7.0
  8. 55R. Pop ▼ 46' 6.5
  9. 25X. Emmers ▼ 80' 6.3
  10. 10C. Petrila ▼ 89' 7.3
  11. 45A. Boupendza 6.9

Dự bị 12

  1. 29A. Dobre ▲ 46' 6.6
  2. 4M. Käit ▲ 72' 6.3
  3. 28L. Gojković ▲ 80' 6.7
  4. 7C. Micovschi ▲ 89' 6.7
  5. 8F. Hasani
  6. 20C. Grameni
  7. 15C. Vulturar
  8. 1B. Siegrist
  9. 18T. Jambor
  10. 23C. Manea
  11. 11B. Burmaz
  12. 22C. Săpunaru

Thống kê

154
531
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm11
4Trúng đích5
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
5Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
553Chuyền bóng382
450Chuyền chính xác282
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
72Ghi được75
68Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu