Dinamo Bucuresti
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Rapid

Dinamo Bucuresti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 3, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 13
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
LWDWW Rapid
  1. HT0-0
  2. 46' C. Braun L. Gojkovic
  3. 46' C. Vulturar R. Badescu
  4. 53' C. Kyriakou G. Milanov
  5. 53' S. Perica A. Pop
  6. 59' 0-1 E. Gnahorephản lưới
  7. 66' M. Karamoko R. Oprut
  8. 68' Cătălin Vulturar
  9. 68' Cătălin Vulturar
  10. 74' Cristian Manea
  11. 74' 0-2 C. Manea · C. Petrila
  12. 75' I. Marginean E. Gnahore
  13. 75' A. Soro N. Stoioanov
  14. 76' L. Bolgado C. Petrila
  15. 76' C. Grameni A. Dobre
  16. 76' A. Baroan E. Koljic
  17. FT0-2

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Željko Kopić
  1. 1D. Epassy 5.9
  2. 27M. Sivis 7.3
  3. 4K. Boateng 6.2
  4. 15N. Stoioanov ▼ 75' 6.3
  5. 3R. Oprut ▼ 66' 6.9
  6. 17G. Milanov ▼ 53' 6.6
  7. 8E. Gnahore ▼ 75' 6.3
  8. 10C. Cirjan 6.9
  9. 77D. Armstrong 7.7
  10. 99A. Pop ▼ 53' 6.3
  11. 7A. Musi 7.2

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 13A. Tabuncic
  3. 26M. Toader
  4. 20A. Bordusanu
  5. 24A. Caragea
  6. 23C. Kyriakou ▲ 53' 6.9
  7. 21C. Mihai
  8. 90I. Marginean ▲ 75' 6.9
  9. 29A. Soro ▲ 75' 6.6
  10. 48L. Barbulescu
  11. 9M. Karamoko ▲ 66' 6.5
  12. 18S. Perica ▲ 53' 6.5
Rapid Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Constantin Gâlcă
  1. 16M. Aioani 7.9
  2. 23C. Manea 7.9
  3. 5A. Pascanu 7.0
  4. 6L. Kramer 7.2
  5. 3R. Badescu ▼ 46' 6.5
  6. 17T. Christensen 6.7
  7. 18K. Keita 6.9
  8. 29A. Dobre ▼ 76' 6.5
  9. 28L. Gojkovic ▼ 46' 6.3
  10. 10C. Petrila ▼ 76' 7.0
  11. 95E. Koljic ▼ 76' 7.2

Dự bị 11

  1. 1F. Stolz
  2. 4L. Bolgado ▲ 76' 6.9
  3. 47C. Braun ▲ 46' 6.9
  4. 19R. Onea
  5. 14J. Hromada
  6. 15C. Vulturar ▲ 46' 5.9
  7. 8C. Grameni ▲ 76' 6.9
  8. 55R. Pop
  9. 99C. Micovschi
  10. 90A. Baroan ▲ 76' 6.3
  11. 9T. Jambor

Thống kê

0011
611
61%Kiểm soát bóng39%
20Dứt điểm6
6Trúng đích1
7Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn0
11Phạt góc6
3Việt vị1
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
516Chuyền bóng339
439Chuyền chính xác269
85%Chính xác chuyền79%
3.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.37

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu45
67Ghi được63
52Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu