Dinamo Bucuresti vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 3, Rapid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 8
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- LWDWW Rapid
- 34' Tobias Christensen
- HT0-0
- 46' ▲ L. Gojković ▼ P. Ademo
- 46' ▲ C. Vulturar ▼ J. Hromada
- 46' ▲ B. Burmaz ▼ E. Koljić
- 55' Kennedy Boateng
- 59' ▲ D. Politic ▼ A. Pop
- 67' Cătălin Vulturar
- 68' ▲ H. Abdallah ▼ G. Milanov
- 69' ▲ R. Pop ▼ A. Dobre
- 73' ▲ C. Micovschi ▼ C. Petrila
- 81' ▲ A. Caragea ▼ S. Perica
- 81' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 90'+3 Hakim Abdallah
- 90'+3 Borisav Burmaz
- FT0-0
Đội hình
- 73A. Roșca 7.0
- 27M. Sivis ▼ 81' 7.6
- 4K. Boateng 7.7
- 28J. Homawoo 8.2
- 3R. Opruț 7.9
- 17G. Milanov ▼ 68' 7.2
- 33P. Olsen 7.9
- 10C. Cîrjan 8.5
- 9A. Selmani 7.5
- 99A. Pop ▼ 59' 7.3
- 18S. Perica ▼ 81' 7.0
Dự bị 9
- 7D. Politic ▲ 59' 6.6
- 19H. Abdallah ▲ 68' 7.0
- 24A. Caragea ▲ 81' 6.3
- 98C. Costin ▲ 81' 6.7
- 30R. Rotund
- 5R. Paşcalău
- 22C. Soare
- 23R. Patriche
- 1A. Golubović
- 16M. Aioani 8.2
- 47C. Braun 6.9
- 13D. Ciobotariu 7.5
- 21C. Ignat 7.2
- 24A. Borza 7.3
- 14J. Hromada ▼ 46' 6.7
- 29A. Dobre ▼ 69' 6.2
- 17T. Christensen 6.6
- 69P. Ademo ▼ 46' 6.9
- 10C. Petrila ▼ 73' 7.2
- 95E. Koljić ▼ 46' 6.7
Dự bị 11
- 28L. Gojković ▲ 46' 6.5
- 15C. Vulturar ▲ 46' 6.6
- 11B. Burmaz ▲ 46' 6.7
- 55R. Pop ▲ 69' 6.3
- 7C. Micovschi ▲ 73' 6.3
- 19R. Onea
- 22C. Săpunaru
- 3R. Bădescu
- 23C. Manea
- 1F. Stolz
- 30D. Ankeye
Thống kê
02⚑4
⚑330
61%Kiểm soát bóng39%
27Dứt điểm9
6Trúng đích1
16Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
4Phạt góc3
2Việt vị2
10Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Cứu thua6
601Chuyền bóng379
511Chuyền chính xác282
85%Chính xác chuyền74%
2.46Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
72Ghi được75
68Thủng lưới61
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
16Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai40