Rapid vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 3-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 1
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- -5' Constantin Grameni
- 7' Alexandru Musi
- 9' 0-1 D. Armstrong11m
- 26' Danny Armstrong
- 30' Răzvan Onea
- 36' Eddy Gnahoré
- 38' C. Grameni · C. Petrila 1-1
- HT1-1
- 47' 1-2 C. Cirjan · A. Musi
- 55' ▲ E. Koljic ▼ D. Paraschiv
- 58' Alexandru Musi
- 64' Cătălin Vulturar
- 67' C. Petrila · E. Koljic 2-2
- 71' ▲ V. Ticu ▼ R. Oprut
- 74' Elvir Koljić
- 74' Maxime Sivis
- 75' ▲ J. Ikoko ▼ M. Sivis
- 76' ▲ C. Mihai ▼ A. Pop
- 80' Valentin Țicu
- 83' ▲ G. Milanov ▼ A. Soro
- 83' ▲ I. Tarba ▼ D. Armstrong
- 85' C. Vulturar · L. Kramer 3-2
- 89' ▲ J. Hromada ▼ O. Morutan
- 89' ▲ G. Gheorghe ▼ A. Dobre
- 89' ▲ Talisson ▼ C. Grameni
- 90'+6 Alexandru Paşcanu
- 90' Jakub Hromada
- 90'+3 Matteo Duțu
- 90'+3 Matteo Duțu
- FT3-2
Đội hình
- 16M. Aioani
- 19R. Onea
- 5A. Pascanu
- 6L. Kramer
- 24A. Borza
- 80O. Morutan ▼ 89'
- 15C. Vulturar
- 8C. Grameni ▼ 89'
- 29A. Dobre ▼ 89'
- 30D. Paraschiv ▼ 55'
- 10C. Petrila
Dự bị 12
- 1D. Iliev
- 23C. Manea
- 14J. Hromada ▲ 89'
- 7E. Koljic ▲ 55'
- 13D. Ciobotariu
- 17T. Christensen
- 18K. Keita
- 4L. Bolgado
- 98G. Gheorghe ▲ 89'
- 27D. Hazrollaj
- 33Talisson ▲ 89'
- 20A. Sucu
- 1D. Epassy
- 27M. Sivis ▼ 75'
- 30M. Dutu
- 15N. Stoioanov
- 3R. Oprut ▼ 71'
- 29A. Soro ▼ 83'
- 8E. Gnahore
- 10C. Cirjan
- 7A. Musi
- 99A. Pop ▼ 76'
- 77D. Armstrong ▼ 83'
Dự bị 10
- 73A. Rosca
- 28M. Licaciu
- 32J. Ikoko ▲ 75'
- 17G. Milanov ▲ 83'
- 24A. Caragea
- 55V. Ticu ▲ 71'
- 21C. Mihai ▲ 76'
- 19A. Mazilu
- 23I. Tarba ▲ 83'
- 88M. N'Giuwu
Thống kê
06⚑7
⚑251
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm5
4Trúng đích4
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
7Phạt góc2
1Việt vị1
14Phạm lỗi18
6Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
411Chuyền bóng357
329Chuyền chính xác276
80%Chính xác chuyền77%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.46
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu50
63Ghi được67
49Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai44