Dinamo Bucuresti vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 3, Rapid thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 23
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- LWDWW Rapid
- 24' Damjan Đoković
- 43' 0-1 J. Papeau · O. El Sawy
- 45'+1 H. Abdallah · C. Ilić 1-1
- HT1-1
- 54' ▲ A. Borza ▼ O. El Sawy
- 54' ▲ B. Burmaz ▼ C. Braun
- 63' ▲ F. Bamgboye ▼ F. Hasani
- 63' ▲ R. Oaidă ▼ D. Đoković
- 67' ▲ E. Gnahoré ▼ C. Ilić
- 67' ▲ P. Neagu ▼ Gonçalo Gregório
- 73' ▲ C. Costin ▼ Gabriel Moura
- 78' ▲ G. Milanov ▼ D. Politic
- 78' ▲ Dani Iglesias ▼ D. Pavičić
- 80' Josué Homawoo
- 86' Jayson Papeau
- 86' ▲ K. Soni ▼ Albion Rrahmani
- 90'+5 Mihai Aioani
- 90'+4 Paul Iacob
- 90' 1-2 B. Burmaz · C. Săpunaru
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Golubović
- 5Lucas
- 24D. Velkovski
- 28J. Homawoo
- 2Gabriel Moura▼ 73'
- 18D. Pavičić▼ 78'
- 16C. Ilić▼ 67'
- 31C. Amzăr
- 19H. Abdallah
- 7Gonçalo Gregório▼ 67'
- 17D. Politic▼ 78'
Dự bị 12
- 8E. Gnahoré▲ 67'
- 21P. Neagu▲ 67'
- 98C. Costin▲ 73'
- 77G. Milanov▲ 78'
- 10Dani Iglesias▲ 78'
- 99L. Ghezali
- 39D. Railean
- 29A. Irimia
- 27R. Grigore
- 23R. Patriche
- 22A. Bani
- 15D. Irimia
- 16M. Aioani
- 19R. Onea
- 22C. Săpunaru
- 6P. Iacob
- 47C. Braun▼ 54'
- 23A. Albu
- 88D. Đoković▼ 63'
- 8F. Hasani▼ 63'
- 91O. El Sawy▼ 54'
- 96J. Papeau
- 9Albion Rrahmani▼ 86'
Dự bị 11
- 24A. Borza▲ 54'
- 11B. Burmaz▲ 54'
- 7F. Bamgboye▲ 63'
- 26R. Oaidă▲ 63'
- 93K. Soni▲ 86'
- 80C. Cîrjan
- 15I. Cristea
- 10A. Ioniță
- 3R. Bădescu
- 21D. Grigore
- 90V. Drăghia
Thống kê
01⚑8
⚑040
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm11
2Trúng đích4
10Chệch đích5
6Bị chặn2
8Phạt góc0
4Việt vị2
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
361Chuyền bóng401
79%Chính xác chuyền81%
2.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
52Trận đấu49
52Ghi được80
70Thủng lưới65
1Bàn thắng mỗi trận1.63
14Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai42