Rapid
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Dinamo Bucuresti

Rapid vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 28
Phong độ
LWDWW Rapid
WWDWW Dinamo Bucuresti
  1. 16' Alberto Soro
  2. 30' A. Borza · O. Morutan 1-0
  3. 34' D. Paraschiv 2-0
  4. 45'+3 Kennedy Boateng
  5. HT2-0
  6. 46' Alexandru Dobre
  7. 46' M. Karamoko I. Marginean
  8. 62' Cătălin Vulturar
  9. 63' J. Ikoko M. Sivis
  10. 63' A. Pop D. Armstrong
  11. 72' E. Koljic D. Paraschiv
  12. 74' Elvir Koljić
  13. 81' Talisson C. Petrila
  14. 81' A. Mazilu A. Musi
  15. 87' J. Hromada O. Morutan
  16. 87' L. Kramer A. Dobre
  17. 87' C. Mihai A. Soro
  18. 90' 2-1 R. Oprut · E. Gnahore
  19. FT2-1

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani
  2. 19R. Onea
  3. 5A. Pascanu
  4. 4L. Bolgado
  5. 24A. Borza
  6. 80O. Morutan▼ 87'
  7. 15C. Vulturar
  8. 8C. Grameni
  9. 29A. Dobre▼ 87'
  10. 30D. Paraschiv▼ 72'
  11. 10C. Petrila▼ 81'

Dự bị 12

  1. 1D. Iliev
  2. 23C. Manea
  3. 14J. Hromada▲ 87'
  4. 7E. Koljic▲ 72'
  5. 13D. Ciobotariu
  6. 17T. Christensen
  7. 6L. Kramer▲ 87'
  8. 18K. Keita
  9. 98G. Gheorghe
  10. 27D. Hazrollaj
  11. 33Talisson▲ 81'
  12. 20A. Sucu
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy
  2. 27M. Sivis▼ 63'
  3. 4K. Boateng
  4. 15N. Stoioanov
  5. 3R. Oprut
  6. 8E. Gnahore
  7. 90I. Marginean▼ 46'
  8. 10C. Cirjan
  9. 77D. Armstrong▼ 63'
  10. 29A. Soro▼ 87'
  11. 7A. Musi▼ 81'

Dự bị 12

  1. 73A. Rosca
  2. 28M. Licaciu
  3. 32J. Ikoko▲ 63'
  4. 17G. Milanov
  5. 30M. Dutu
  6. 99A. Pop▲ 63'
  7. 55V. Ticu
  8. 9M. Karamoko▲ 46'
  9. 21C. Mihai▲ 87'
  10. 19A. Mazilu▲ 81'
  11. 23I. Tarba
  12. 26S. Toader

Thống kê

037
810
26%Kiểm soát bóng74%
10Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích3
5Bị chặn7
7Phạt góc8
0Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
2Cứu thua1
194Chuyền bóng579
65%Chính xác chuyền89%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu50
63Ghi được67
49Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu