Rapid vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 3
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- 25' Alexandru Dobre
- 31' E. Koljić · R. Onea 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Burmaz ▼ E. Koljić
- 46' ▲ Antonio Luna ▼ K. Boateng
- 54' Patrick Olsen
- 62' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 62' ▲ G. Milanov ▼ H. Abdallah
- 71' ▲ C. N'Jie ▼ C. Micovschi
- 78' ▲ R. Rotund ▼ A. Pop
- 79' ▲ C. Vulturar ▼ P. Ademo
- 79' ▲ C. Braun ▼ A. Borza
- 83' Stipe Perica
- 85' Christopher Braun
- 88' ▲ L. Gojković ▼ T. Christensen
- 90'+3 Borisav Burmaz
- 90'+1 Răzvan Onea
- FT1-0
Đội hình
- 1F. Stolz 8.3
- 19R. Onea ⇢ 7.6
- 13D. Ciobotariu 7.2
- 5A. Pașcanu 7.2
- 24A. Borza ▼ 79' 6.6
- 18K. Keïta 7.0
- 29A. Dobre 6.9
- 17T. Christensen ▼ 88' 7.2
- 69P. Ademo ▼ 79' 6.6
- 7C. Micovschi ▼ 71' 6.6
- 95E. Koljić ⚽ ▼ 46' 7.2
Dự bị 12
- 11B. Burmaz ▲ 46' 6.6
- 9C. N'Jie ▲ 71' 6.2
- 15C. Vulturar ▲ 79' 7.3
- 47C. Braun ▲ 79' 6.2
- 28L. Gojković ▲ 88' 6.7
- 21C. Ignat
- 55R. Pop
- 8C. Grameni
- 22C. Săpunaru
- 30D. Ankeye
- 31A. Briciu
- 3R. Bădescu
- 1A. Golubović 7.5
- 27M. Sivis ▼ 62' 6.7
- 4K. Boateng ▼ 46' 6.7
- 90A. Mărginean 7.2
- 3R. Opruț 7.3
- 33P. Olsen 6.6
- 8E. Gnahoré 7.2
- 10C. Cîrjan 7.9
- 19H. Abdallah ▼ 62' 6.3
- 18S. Perica 6.3
- 99A. Pop ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 80Antonio Luna ▲ 46' 7.2
- 98C. Costin ▲ 62' 6.9
- 17G. Milanov ▲ 62' 6.6
- 30R. Rotund ▲ 78' 6.7
- 5R. Paşcalău
- 16A. Stoian
- 73A. Roșca
- 22C. Soare
- 23R. Patriche
Thống kê
04⚑8
⚑320
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm11
5Trúng đích5
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
8Phạt góc3
0Việt vị2
12Phạm lỗi6
4Thẻ vàng2
5Cứu thua4
345Chuyền bóng534
265Chuyền chính xác457
77%Chính xác chuyền86%
1.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
75Ghi được72
61Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27