Rapid vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 5, hòa 3, Dinamo Bucuresti thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 6
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- LWDWW Rapid
- WWDWW Dinamo Bucuresti
- -5' Filip Blažek
- -5' Cristian Săpunaru
- 2' Diogo Mendes
- HT0-0
- 46' ▲ R. Pop ▼ J. Papeau
- 52' Luka Gojković
- 53' C. Petrila11m 1-0
- 59' Ahmed Bani
- 59' Maxime Sivis
- 67' ▲ A. Caragea ▼ G. Milanov
- 67' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 75' ▲ R. Oaidă ▼ Diogo Mendes
- 76' Astrit Selmani
- 76' ▲ B. Burmaz ▼ T. Jambor
- 77' Cristian Ignat
- 79' 1-1 A. Selmani11m
- 82' Cătălin Cîrjan
- 85' ▲ O. El Sawy ▼ L. Gojković
- 86' Andrei Borza
- 88' Astrit Selmani
- 89' ▲ C. Licsandru ▼ C. Cîrjan
- 90'+4 ▲ P. Iacob ▼ A. Pașcanu
- 90'+8 ▲ R. Patriche ▼ A. Bani
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Siegrist
- 47C. Braun
- 21C. Ignat
- 5A. Pașcanu▼ 90'
- 24A. Borza
- 66Diogo Mendes▼ 75'
- 4M. Käit
- 96J. Papeau▼ 46'
- 28L. Gojković▼ 85'
- 10C. Petrila
- 18T. Jambor▼ 76'
Dự bị 11
- 55R. Pop▲ 46'
- 26R. Oaidă▲ 75'
- 11B. Burmaz▲ 76'
- 91O. El Sawy▲ 85'
- 6P. Iacob▲ 90'
- 23C. Manea
- 16M. Aioani
- 7C. Micovschi
- 8F. Hasani
- 36F. Blažek
- 22C. Săpunaru
- 1A. Golubović
- 27M. Sivis▼ 67'
- 4K. Boateng
- 28J. Homawoo
- 3R. Opruț
- 17G. Milanov▼ 67'
- 8E. Gnahoré
- 10C. Cîrjan▼ 89'
- 22A. Bani▼ 90'
- 9A. Selmani
- 19H. Abdallah
Dự bị 11
- 24A. Caragea▲ 67'
- 98C. Costin▲ 67'
- 6C. Licsandru▲ 89'
- 23R. Patriche▲ 90'
- 30R. Rotund
- 16A. Stoian
- 29A. Irimia
- 77A. Florescu
- 20A. Borduşanu
- 73A. Roșca
- 5R. Paşcalău
Thống kê
05⚑1
⚑340
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích6
1Bị chặn3
1Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
3Cứu thua2
366Chuyền bóng416
73%Chính xác chuyền76%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu53
75Ghi được72
61Thủng lưới68
1.36Bàn thắng mỗi trận1.36
17Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai27