Dinamo Bucuresti
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rapid

Dinamo Bucuresti vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 3-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 2, hòa 3, Rapid thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 6
Phong độ
WWDWW Dinamo Bucuresti
LWDWW Rapid
  1. 4' A. Briciu M. Aioani
  2. 34' Kader Keïta
  3. 39' G. Milanov · D. Armstrong 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' C. Cirjan G. Milanov
  6. 46' Talisson C. Grameni
  7. 56' A. Musi M. Dutu
  8. 59' C. Cirjan · A. Soro 2-0
  9. 60' Cătălin Cîrjan
  10. 64' D. Paraschiv O. Morutan
  11. 64' R. Onea D. Ciobotariu
  12. 68' C. Mihai A. Soro
  13. 70' Devis Epassy
  14. 70' Alexandru Paşcanu
  15. 71' A. Musi · D. Armstrong 3-0
  16. 74' Maxime Sivis
  17. 76' D. Hazrollaj A. Dobre
  18. 77' A. Pop G. Puscas
  19. 77' I. Tarba D. Armstrong
  20. 78' Raul Opruț
  21. 88' 3-1 D. Paraschiv · A. Borza
  22. FT3-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 1D. Epassy
  2. 27M. Sivis
  3. 4K. Boateng
  4. 30M. Dutu▼ 56'
  5. 15N. Stoioanov
  6. 3R. Oprut
  7. 29A. Soro▼ 68'
  8. 8E. Gnahore
  9. 17G. Milanov▼ 46'
  10. 47G. Puscas▼ 77'
  11. 77D. Armstrong▼ 77'

Dự bị 11

  1. 73A. Rosca
  2. 20A. Bordusanu
  3. 24A. Caragea
  4. 99A. Pop▲ 77'
  5. 55V. Ticu
  6. 10C. Cirjan▲ 46'
  7. 7A. Musi▲ 56'
  8. 21C. Mihai▲ 68'
  9. 19A. Mazilu
  10. 23I. Tarba▲ 77'
  11. 26S. Toader
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani▼ 4'
  2. 13D. Ciobotariu▼ 64'
  3. 5A. Pascanu
  4. 6L. Kramer
  5. 24A. Borza
  6. 8C. Grameni▼ 46'
  7. 17T. Christensen
  8. 18K. Keita
  9. 80O. Morutan▼ 64'
  10. 29A. Dobre▼ 76'
  11. 10C. Petrila

Dự bị 11

  1. 31A. Briciu▲ 4'
  2. 11B. Burmaz
  3. 30D. Paraschiv▲ 64'
  4. 21R. Salceanu
  5. 14J. Hromada
  6. 19R. Onea▲ 64'
  7. 27D. Hazrollaj▲ 76'
  8. 33Talisson▲ 46'
  9. 20A. Sucu
  10. 50D. Todoran
  11. 70A. Simonia

Thống kê

043
520
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm4
6Trúng đích1
6Chệch đích3
3Bị chặn1
3Phạt góc5
0Việt vị1
10Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
344Chuyền bóng461
74%Chính xác chuyền83%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu45
67Ghi được63
52Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu