Rapid
Romania · Giải bóng đá vô địch quốc gia România
Rapid: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia România — điểm: 27, số trận: 12. Trận tiếp theo: F.C. Steaua București vs Rapid, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Rapid 2-0 CS Corvinul Hunedoara, 17 tháng 10.
- Phong độ
- WWWWW
- HLV
- C. Gâlcă · Từ 2025
- Vị trí
- 2 · Đ: 27 · Tr: 12 →
- Sân vận động
- Giulești, Bucharest · 14.073
Lịch thi đấu
07-11
–
–
–
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
02-12
–
–
–
05-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
45%28%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,4
- Thủng lưới
- 1
- Tổng
- 2,4
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 10–6–5
- Sân khách
- 8–5–6
- Thắng đậm nhất
- 3-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,4 : 0,4
- Hiệp hai
- 0,9 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 1-16× · 15%
- 2-15× · 13%
- 2-04× · 10%
- 0-14× · 10%
- 0-04× · 10%
- 1-24× · 10%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 9 | 5 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 2 | — |
| Cupa României | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 277, 2018–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.