Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 0-0 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 1, hòa 5, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 9
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WWWDL CFR Cluj
- 38' ▲ A. Musi ▼ G. Puscas
- 43' Christopher Braun
- HT0-0
- 62' ▲ G. Milanov ▼ C. Cirjan
- 62' ▲ V. Ticu ▼ M. Dutu
- 62' ▲ I. Tarba ▼ A. Pop
- 70' ▲ M. Korenica ▼ A. Aliev
- 78' ▲ A. Sfait ▼ L. Biliboc
- 78' ▲ A. Paun ▼ L. Zahovic
- 80' ▲ A. Caragea ▼ C. Mihai
- 85' ▲ A. Fica ▼ A. Cordea
- 87' Andres Șfaiț
- 89' Georgi Milanov
- 90'+4 Danny Armstrong
- 90'+1 Maxime Sivis
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Epassy 7.2
- 27M. Sivis 7.2
- 4K. Boateng 6.9
- 30M. Dutu ▼ 62' 6.9
- 15N. Stoioanov 7.2
- 21C. Mihai ▼ 80' 6.6
- 8E. Gnahore 7.5
- 10C. Cirjan ▼ 62' 6.9
- 77D. Armstrong 7.3
- 47G. Puscas ▼ 38' 6.3
- 99A. Pop ▼ 62' 6.5
Dự bị 10
- 73A. Rosca
- 32J. Ikoko
- 17G. Milanov ▲ 62' 6.7
- 20A. Bordusanu
- 6C. Licsandru
- 24A. Caragea ▲ 80' 6.6
- 55V. Ticu ▲ 62' 6.6
- 7A. Musi ▲ 38' 6.6
- 23I. Tarba ▲ 62' 6.3
- 26S. Toader
- 71M. Popa 6.9
- 47C. Braun 7.2
- 6S. Sinyan 7.3
- 27M. Ilie 7.3
- 45M. Camora 6.9
- 24A. Cordea ▼ 85' 6.3
- 23T. Keita 7.0
- 88D. Djokovic 7.0
- 49L. Biliboc ▼ 78' 6.3
- 9A. Aliev ▼ 70' 6.2
- 90L. Zahovic ▼ 78' 6.3
Dự bị 11
- 31O. Valceanu
- 1R. Gal
- 10C. Deac
- 17M. Korenica ▲ 70' 6.3
- 3A. Abeid
- 8A. Fica ▲ 85' 6.7
- 77A. Sfait ▲ 78' 6.6
- 86V. Kun
- 26R. Gligor
- 11A. Paun ▲ 78' 6.5
- 16O. Perianu
Thống kê
03⚑5
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
9Dứt điểm18
2Trúng đích3
5Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn9
5Phạt góc5
3Việt vị2
8Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
3Cứu thua2
490Chuyền bóng273
409Chuyền chính xác182
83%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu55
67Ghi được78
52Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai41