CFR Cluj
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dinamo Bucuresti

CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 4-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 4, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 27
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. HT0-0
  2. 52' D. Bîrligea · P. Tachtsidis 1-0
  3. 56' A. Bani C. Ilić
  4. 56' A. Selmani Gonçalo Gregório
  5. 68' V. Mogoș C. Manea
  6. 68' D. Avounou P. Tachtsidis
  7. 68' K. Muhar · C. Deac 2-0
  8. 70' N. Roșu D. Pavičić
  9. 70' C. Costin A. Borduşanu
  10. 76' P. Michael D. Bîrligea
  11. 79' P. Otele · P. Michael 3-0
  12. 82' P. Otele · D. Avounou 4-0
  13. 84' A. Abeid P. Otele
  14. 84' R. Filip C. Deac
  15. 87' A. Irimia H. Abdallah
  16. FT4-0

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mutu
  1. 90R. Sava 7.2
  2. 4C. Manea ▼ 68' 6.7
  3. 42M. Boben 7.3
  4. 6A. Ajeti 7.5
  5. 45M. Camora 7.3
  6. 18K. Keita 6.9
  7. 73K. Muhar 7.6
  8. 10C. Deac ▼ 84' 7.3
  9. 77P. Tachtsidis ▼ 68' 7.9
  10. 17P. Otele ⚽2 ▼ 84' 9.2
  11. 9D. Bîrligea ▼ 76' 7.3

Dự bị 11

  1. 19V. Mogoș ▲ 68' 6.7
  2. 29D. Avounou ▲ 68' 7.2
  3. 99P. Michael ▲ 76' 7.2
  4. 3A. Abeid ▲ 84' 6.9
  5. 8R. Filip ▲ 84' 6.2
  6. 34C. Bălgrădean
  7. 82A. Fică
  8. 22A. Aussi
  9. 27M. Ilie
  10. 14V. Serebe
  11. 89O. Hindrich
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.5
  2. 32Edgar Ié 6.3
  3. 24D. Velkovski 6.3
  4. 23R. Patriche 6.5
  5. 2Gabriel Moura 6.3
  6. 8E. Gnahoré 6.7
  7. 18D. Pavičić ▼ 70' 6.7
  8. 20A. Borduşanu ▼ 70' 6.5
  9. 16C. Ilić ▼ 56' 7.0
  10. 7Gonçalo Gregório ▼ 56' 6.9
  11. 19H. Abdallah ▼ 87' 6.7

Dự bị 10

  1. 22A. Bani ▲ 56' 6.5
  2. 9A. Selmani ▲ 56' 6.3
  3. 30N. Roșu ▲ 70' 6.7
  4. 98C. Costin ▲ 70' 6.2
  5. 29A. Irimia ▲ 87'
  6. 21P. Neagu
  7. 73R. Began
  8. 39D. Railean
  9. 27R. Grigore
  10. 15D. Irimia

Thống kê

0010
600
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm6
5Trúng đích1
6Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn4
10Phạt góc6
2Việt vị0
19Phạm lỗi9
1Cứu thua2
461Chuyền bóng426
390Chuyền chính xác355
85%Chính xác chuyền83%
2.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu52
86Ghi được52
57Thủng lưới70
1.65Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu