Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 1, hòa 5, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadionul Arcul de Triumf, București
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WWWDL CFR Cluj
- 20' Astrit Selmani
- 27' Kader Keïta
- 33' J. Homawoo · G. Milanov 1-0
- 45'+4 Louis Munteanu
- 45'+8 ▲ A. Roșca ▼ A. Golubović
- 45'+2 1-1 L. Munteanu
- HT1-1
- 46' ▲ M. Ilie ▼ M. Camora
- 46' ▲ A. Fică ▼ K. Keïta
- 62' Raul Opruț
- 76' ▲ M. Korenica ▼ V. Postolachi
- 77' ▲ P. Michael ▼ L. Munteanu
- 79' ▲ Antonio Luna ▼ R. Opruț
- 81' Kennedy Boateng
- 85' ▲ Alberto Soro ▼ G. Milanov
- 85' ▲ R. Patriche ▼ J. Homawoo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Golubović ▼ 45' 6.2
- 98C. Costin 6.9
- 4K. Boateng 7.3
- 28J. Homawoo ⚽ ▼ 85' 7.3
- 3R. Opruț ▼ 79' 6.3
- 33P. Olsen 6.9
- 8E. Gnahoré 6.9
- 10C. Cîrjan 6.9
- 17G. Milanov ⇢ ▼ 85' 7.0
- 9A. Selmani 6.9
- 7D. Politic 7.2
Dự bị 12
- 73A. Roșca ▲ 45' 6.7
- 80Antonio Luna ▲ 79' 6.7
- 18Alberto Soro ▲ 85' 6.5
- 23R. Patriche ▲ 85' 6.6
- 21P. Neagu
- 22A. Bani
- 30R. Rotund
- 90A. Mărginean
- 24A. Caragea
- 20A. Borduşanu
- 19H. Abdallah
- 6C. Licsandru
- 89O. Hindrich 7.3
- 19V. Mogoș 7.0
- 4Léo Bolgado 7.2
- 3A. Abeid 7.5
- 45M. Camora ▼ 46' 6.3
- 77P. Tachtsidis 7.9
- 18K. Keïta ▼ 46' 6.5
- 88D. Đoković 6.6
- 10C. Deac 6.9
- 9L. Munteanu ⚽ ▼ 77' 7.0
- 93V. Postolachi ▼ 76' 7.0
Dự bị 12
- 27M. Ilie ▲ 46' 6.3
- 82A. Fică ▲ 46' 7.0
- 17M. Korenica ▲ 76' 6.3
- 99P. Michael ▲ 77' 6.3
- 8R. Filip
- 1R. Gal
- 11A. Păun
- 5D. Graovac
- 96B. Nkololo
- 42M. Boben
- 26A. Artean
- 83M. Răcășan
Thống kê
03⚑11
⚑210
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm6
4Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
11Phạt góc2
2Việt vị0
14Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua3
468Chuyền bóng373
361Chuyền chính xác269
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
72Ghi được98
68Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai53