CFR Cluj
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Dinamo Bucuresti

CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-2 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 14 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 4, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 1
Sân vận động
Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 14' 0-1 C. Cîrjan · H. Abdallah
  2. 34' 0-2 H. Abdallah
  3. 41' Dennis Politic
  4. 42' C. Deac11m 1-2
  5. HT1-2
  6. 46' V. Mogoș A. Thaqi
  7. 46' D. Bîrligea P. Michael
  8. 52' D. Bîrligea · K. Keïta 2-2
  9. 58' Daniel Bîrligea
  10. 64' A. Bani G. Milanov
  11. 66' Mohammed Kamara
  12. 69' M. Korenica M. Kamara
  13. 71' A. Irimia C. Cîrjan
  14. 80' A. Păun A. Artean
  15. 81' C. Amzăr D. Politic
  16. 82' A. Caragea H. Abdallah
  17. 82' R. Patriche C. Costin
  18. 84' Panagiotis Tachtsidis
  19. 87' Kennedy Boateng
  20. 88' B. Nkololo C. Deac
  21. 90'+3 P. Tachtsidis · D. Bîrligea 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Petrescu
  1. 90R. Sava 6.0
  2. 2A. Thaqi ▼ 46' 6.2
  3. 44A. Krešić 6.5
  4. 27M. Ilie 6.5
  5. 45M. Camora 7.3
  6. 26A. Artean ▼ 80' 7.3
  7. 18K. Keïta 7.3
  8. 10C. Deac ▼ 88' 7.9
  9. 77P. Tachtsidis 7.9
  10. 7M. Kamara ▼ 69' 7.2
  11. 99P. Michael ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 19V. Mogoș ▲ 46' 6.9
  2. 9D. Bîrligea ▲ 46' 7.3
  3. 17M. Korenica ▲ 69' 6.9
  4. 11A. Păun ▲ 80' 6.2
  5. 96B. Nkololo ▲ 88' 6.2
  6. 6A. Ajeti
  7. 42M. Boben
  8. 89O. Hindrich
  9. 70T. Lucaci
  10. 8R. Filip
  11. 3A. Abeid
  12. 82A. Fică
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Ž. Kopić
  1. 1A. Golubović 6.3
  2. 98C. Costin ▼ 82' 6.7
  3. 4K. Boateng 6.5
  4. 28J. Homawoo 6.9
  5. 3R. Opruț 5.9
  6. 17G. Milanov ▼ 64' 6.2
  7. 8E. Gnahoré 6.9
  8. 10C. Cîrjan ▼ 71' 7.7
  9. 19H. Abdallah ▼ 82' 7.9
  10. 9A. Selmani 7.0
  11. 7D. Politic ▼ 81' 6.9

Dự bị 11

  1. 22A. Bani ▲ 64' 6.3
  2. 29A. Irimia ▲ 71' 6.2
  3. 31C. Amzăr ▲ 81' 6.2
  4. 24A. Caragea ▲ 82' 6.3
  5. 23R. Patriche ▲ 82' 6.2
  6. 77A. Florescu
  7. 6C. Licsandru
  8. 73A. Roșca
  9. 5R. Paşcalău
  10. 20A. Borduşanu
  11. 30R. Rotund

Thống kê

037
220
47%Kiểm soát bóng53%
17Dứt điểm7
7Trúng đích2
7Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc2
5Việt vị1
6Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
0Cứu thua4
370Chuyền bóng421
277Chuyền chính xác316
75%Chính xác chuyền75%
2.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

56Trận đấu53
98Ghi được72
57Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu