Dinamo Bucuresti
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
CFR Cluj

Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 1, hòa 5, CFR Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 12
Sân vận động
Arena Naţională, Bucureşti
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
WWWDL CFR Cluj
  1. 8' M. Ilie M. Camora
  2. 10' H. Abdallah · C. Ilić 1-0
  3. HT1-0
  4. 51' Costin Amzăr
  5. 58' 1-1 D. Bîrligea · L. Cvek
  6. 66' L. Juričić Z. Morgan
  7. 66' Jefté Betancor D. Bîrligea
  8. 68' I. Roșu C. Ilić
  9. 72' A. Fică P. Otele
  10. 72' L. Mihai C. Deac
  11. 81' Lovro Cvek
  12. 83' C. Țîră H. Abdallah
  13. 85' Alin Fica
  14. 90'+6 Gonçalo Gregório
  15. 90'+3 Adnan Golubović
  16. 90'+5 Matei Cristian Ilie
  17. 90'+5 R. Grigore Dani Iglesias
  18. FT1-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: O. Burcă
  1. 1A. Golubović 6.6
  2. 5Lucas 7.3
  3. 4Q. Bena 6.9
  4. 23R. Patriche 7.3
  5. 98C. Costin 6.3
  6. 10Dani Iglesias ▼ 90' 6.3
  7. 30N. Roșu 6.7
  8. 31C. Amzăr 6.9
  9. 16C. Ilić ▼ 68' 7.2
  10. 7Gonçalo Gregório 7.2
  11. 19H. Abdallah ▼ 83' 7.3

Dự bị 9

  1. 6I. Roșu ▲ 68' 6.6
  2. 9C. Țîră ▲ 83' 6.3
  3. 27R. Grigore ▲ 90'
  4. 24D. Giafer
  5. 22A. Bani
  6. 29A. Irimia
  7. 99L. Ghezali
  8. 73R. Began
  9. 20A. Borduşanu
CFR Cluj Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Mandorlini
  1. 90R. Sava 6.6
  2. 44A. Krešić 6.9
  3. 6A. Ajeti 6.9
  4. 3Z. Morgan ▼ 66' 6.7
  5. 19V. Mogoș 7.9
  6. 73K. Muhar 6.9
  7. 40L. Cvek 6.9
  8. 45M. Camora ▼ 8' 6.3
  9. 10C. Deac ▼ 72' 7.9
  10. 17P. Otele ▼ 72' 6.3
  11. 30D. Bîrligea ▼ 66' 7.7

Dự bị 9

  1. 27M. Ilie ▲ 8' 6.9
  2. 2L. Juričić ▲ 66' 6.7
  3. 9Jefté Betancor ▲ 66' 6.9
  4. 82A. Fică ▲ 72' 6.9
  5. 21L. Mihai ▲ 72' 7.0
  6. 8R. Filip
  7. 34C. Bălgrădean
  8. 76T. Lucaci
  9. 89O. Hindrich

Thống kê

034
1030
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm17
3Trúng đích3
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm13
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
4Phạt góc10
1Việt vị1
9Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
2Cứu thua2
447Chuyền bóng472
354Chuyền chính xác381
79%Chính xác chuyền81%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 53 - 28 +25 64
3
CFR Cluj
30 54 - 29 +25 53
4
CS Universitatea Craiova
30 47 - 38 +9 49
5
Farul Constanta
30 37 - 38 -1 43
6
Rapid
10 13 - 22 -9 32
6
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
30 43 - 34 +9 43
7
FC Universitatea Cluj
30 35 - 38 -3 42
8
Uta Arad
30 36 - 43 -7 40
9
AFC Hermannstadt
30 36 - 31 +5 40
10
Petrolul Ploiesti
30 29 - 32 -3 35
11
Oţelul
30 31 - 36 -5 34
12
Politehnica Iasi
30 33 - 44 -11 33
13
FC U Craiova 1948
30 43 - 50 -7 31
14
Dinamo Bucuresti
30 22 - 41 -19 29
15
FC Voluntari
30 31 - 49 -18 28
16
FC Botosani
30 30 - 52 -22 21
Relegation Round

So sánh

52Trận đấu52
52Ghi được86
70Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.65
14Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu