Dinamo Bucuresti
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CFR Cluj

Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 2-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 1, hòa 5, CFR Cluj thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 15
Phong độ
WDWWW Dinamo Bucuresti
WWWDL CFR Cluj
  1. HT0-0
  2. 53' Alexandru Musi
  3. 62' L. Munteanu I. Slimani
  4. 62' A. Paun A. Cordea
  5. 65' M. Karamoko D. Armstrong
  6. 65' S. Perica A. Pop
  7. 69' 0-1 L. Emerllahu · L. Munteanu
  8. 78' L. Biliboc V. Kun
  9. 78' K. Zouma M. Korenica
  10. 80' G. Milanov I. Marginean
  11. 80' A. Caragea A. Musi
  12. 80' A. Soro C. Cirjan
  13. 85' A. Fica L. Emerllahu
  14. 90'+3 Alberto Soro
  15. 90' M. Karamoko · S. Perica 1-1
  16. 90' A. Soro · E. Gnahore 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Željko Kopić
  1. 73A. Rosca 7.2
  2. 32J. Ikoko 6.0
  3. 4K. Boateng 7.0
  4. 15N. Stoioanov 7.0
  5. 3R. Oprut 6.7
  6. 8E. Gnahore 7.5
  7. 90I. Marginean ▼ 80' 7.5
  8. 10C. Cirjan ▼ 80' 6.3
  9. 77D. Armstrong ▼ 65' 7.2
  10. 99A. Pop ▼ 65' 6.5
  11. 7A. Musi ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 28M. Licaciu
  2. 33C. G. Ungureanu
  3. 9M. Karamoko ▲ 65' 7.6
  4. 13A. Tabuncic
  5. 18S. Perica ▲ 65' 6.5
  6. 17G. Milanov ▲ 80' 6.5
  7. 23C. Kyriakou
  8. 20A. Bordusanu
  9. 24A. Caragea ▲ 80' 6.9
  10. 29A. Soro ▲ 80' 8.6
  11. 26M. Toader
  12. 48L. Barbulescu
CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Andrea Mandorlini
  1. 31O. Valceanu 7.2
  2. 86V. Kun ▼ 78' 7.3
  3. 6S. Sinyan 6.6
  4. 27M. Ilie 6.3
  5. 45M. Camora 6.0
  6. 73K. Muhar 7.2
  7. 88D. Djokovic 6.2
  8. 18L. Emerllahu ▼ 85' 7.9
  9. 24A. Cordea ▼ 62' 6.3
  10. 19I. Slimani ▼ 62' 6.3
  11. 17M. Korenica ▼ 78' 6.3

Dự bị 12

  1. 77A. Sfait
  2. 9L. Munteanu ▲ 62' 7.2
  3. 15M. Badamosi
  4. 49L. Biliboc ▲ 78' 6.2
  5. 10C. Deac
  6. 8A. Fica ▲ 85' 6.5
  7. 11A. Paun ▲ 62' 6.3
  8. 4K. Zouma ▲ 78' 6.2
  9. 20A. Tirlea
  10. 1R. Gal
  11. 89O. Hindrich
  12. 23T. Keita

Thống kê

015
400
61%Kiểm soát bóng39%
15Dứt điểm12
6Trúng đích6
8Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc4
7Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
5Cứu thua4
517Chuyền bóng334
432Chuyền chính xác224
84%Chính xác chuyền67%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.14

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu55
67Ghi được78
52Thủng lưới68
1.34Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu