CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 2-0 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 4, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- -5' Andres Șfaiț
- 6' K. Muhar · L. Biliboc 1-0
- 43' A. Aliev · M. Korenica 2-0
- HT2-0
- 50' ▲ M. Dutu ▼ K. Boateng
- 64' ▲ J. Ikoko ▼ M. Sivis
- 64' ▲ A. Mazilu ▼ E. Gnahore
- 65' ▲ A. Paun ▼ A. Cordea
- 65' ▲ M. Huja ▼ S. Sinyan
- 66' Adrian Păun
- 69' ▲ A. Abeid ▼ C. Braun
- 72' ▲ A. Musi ▼ D. Armstrong
- 72' ▲ I. Tarba ▼ A. Pop
- 80' Alibek Aliev
- 89' ▲ L. Zahovic ▼ A. Aliev
- 89' ▲ T. Keita ▼ M. Korenica
- FT2-0
Đội hình
- 71M. Popa 7.7
- 47C. Braun ▼ 69' 6.6
- 6S. Sinyan ▼ 65' 6.6
- 27M. Ilie 7.2
- 45M. Camora 7.2
- 73K. Muhar ⚽ 8.3
- 88D. Djokovic 6.6
- 24A. Cordea ▼ 65' 6.2
- 17M. Korenica ⇢ ▼ 89' 7.6
- 49L. Biliboc ⇢ 6.7
- 9A. Aliev ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 12
- 31O. Valceanu
- 10C. Deac
- 3A. Abeid ▲ 69' 6.3
- 8A. Fica
- 77A. Sfait
- 86V. Kun
- 90L. Zahovic ▲ 89'
- 19I. Slimani
- 11A. Paun ▲ 65' 6.2
- 2M. Huja ▲ 65' 6.9
- 23T. Keita ▲ 89'
- 16O. Perianu
- 1D. Epassy 6.2
- 27M. Sivis ▼ 64' 6.7
- 4K. Boateng ▼ 50' 6.2
- 15N. Stoioanov 6.2
- 3R. Oprut 6.7
- 21C. Mihai 6.7
- 8E. Gnahore ▼ 64' 6.9
- 10C. Cirjan 5.7
- 29A. Soro 7.6
- 99A. Pop ▼ 72' 6.2
- 77D. Armstrong ▼ 72' 7.2
Dự bị 11
- 73A. Rosca
- 28M. Licaciu
- 32J. Ikoko ▲ 64' 7.0
- 17G. Milanov
- 30M. Dutu ▲ 50' 6.9
- 55V. Ticu
- 7A. Musi ▲ 72' 6.6
- 19A. Mazilu ▲ 64' 6.3
- 23I. Tarba ▲ 72' 6.2
- 26S. Toader
- 88M. N'Giuwu
Thống kê
03⚑2
⚑300
34%Kiểm soát bóng66%
12Dứt điểm13
5Trúng đích3
4Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn4
2Phạt góc3
0Việt vị1
16Phạm lỗi5
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
298Chuyền bóng560
201Chuyền chính xác458
67%Chính xác chuyền82%
0.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
55Trận đấu50
78Ghi được67
68Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai44