CFR Cluj
Romania · Giải bóng đá vô địch quốc gia România
CFR Cluj: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá vô địch quốc gia România — điểm: 17, số trận: 13. Trận tiếp theo: CFR Cluj vs FC Universitatea Cluj, 28 tháng 10. Kết quả mới nhất: CFR Cluj 2-2 Dinamo Bucuresti, 25 tháng 10.
- Phong độ
- WLWLD
- HLV
- Antonio Folha · Từ 2026
- Vị trí
- 9 · Đ: 17 · Tr: 13 →
- Sân vận động
- Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca · 23.500
Lịch thi đấu
21-11
–
–
–
28-11
–
–
–
02-12
–
–
–
05-12
–
–
–
12-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
48%23%30%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,3
- Thủng lưới
- 1,2
- Tổng
- 2,6
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–6–3
- Sân khách
- 8–3–9
- Thắng đậm nhất
- 5-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,6 : 0,4
- Hiệp hai
- 0,7 : 0,8
Tỉ số thường gặp
- 1-07× · 18%
- 2-15× · 13%
- 1-15× · 13%
- 1-34× · 10%
- 0-03× · 8%
- 1-23× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá vô địch quốc gia România | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 20 | 4 | 3-4-3 |
| Friendlies Clubs | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 10 | 1 | — |
| UEFA Conference League | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | 1 | 4-3-3 |
| Cupa României | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 494, 2012–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.