CFR Cluj
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinamo Bucuresti

CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti

Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 1-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 4, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 4
Phong độ
WWWDL CFR Cluj
WDWWW Dinamo Bucuresti
  1. 23' 0-1 A. Pop · C. Cirjan
  2. 38' S. Sinyan 1-1
  3. HT1-1
  4. 56' A. Musi A. Mazilu
  5. 57' G. Puscas A. Pop
  6. 64' A. Paun D. Djokovic
  7. 64' L. Biliboc V. Kun
  8. 65' C. Braun A. Cordea
  9. 69' D. Armstrong A. Soro
  10. 69' V. Ticu R. Oprut
  11. 72' Marian Huja
  12. 72' Cătălin Cîrjan
  13. 90' G. Milanov M. Karamoko
  14. FT1-1

Đội hình

CFR Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Daniel Pancu
  1. 71M. Popa 6.2
  2. 86V. Kun ▼ 64' 6.7
  3. 6S. Sinyan 8.2
  4. 2M. Huja 7.5
  5. 45M. Camora 7.7
  6. 23T. Keita 7.5
  7. 88D. Djokovic ▼ 64' 6.6
  8. 73K. Muhar 7.3
  9. 24A. Cordea ▼ 65' 6.0
  10. 9A. Aliev 6.2
  11. 17M. Korenica 6.7

Dự bị 11

  1. 31O. Valceanu
  2. 1R. Gal
  3. 10C. Deac
  4. 3A. Abeid
  5. 8A. Fica
  6. 77A. Sfait
  7. 47C. Braun ▲ 65' 7.3
  8. 11A. Paun ▲ 64' 7.2
  9. 16O. Perianu
  10. 7M. Kamara
  11. 49L. Biliboc ▲ 64' 6.7
Dinamo Bucuresti Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Zeljko Kopic
  1. 73A. Rosca 6.7
  2. 27M. Sivis 6.6
  3. 4K. Boateng 8.0
  4. 15N. Stoioanov 7.2
  5. 3R. Oprut ▼ 69' 6.3
  6. 29A. Soro ▼ 69' 7.0
  7. 8E. Gnahore 7.2
  8. 10C. Cirjan 8.2
  9. 19A. Mazilu ▼ 56' 6.6
  10. 99A. Pop ▼ 57' 7.2
  11. 9M. Karamoko ▼ 90' 8.0

Dự bị 12

  1. 1D. Epassy
  2. 17G. Milanov ▲ 90'
  3. 77D. Armstrong ▲ 69' 7.2
  4. 20A. Bordusanu
  5. 24A. Caragea
  6. 30M. Dutu
  7. 47G. Puscas ▲ 57' 6.7
  8. 55V. Ticu ▲ 69' 6.9
  9. 7A. Musi ▲ 56' 6.2
  10. 23I. Tarba
  11. 26S. Toader
  12. 88M. N'Giuwu

Thống kê

014
210
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm15
1Trúng đích5
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
4Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
397Chuyền bóng512
311Chuyền chính xác444
78%Chính xác chuyền87%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

55Trận đấu50
78Ghi được67
68Thủng lưới52
1.42Bàn thắng mỗi trận1.34
19Giữ sạch lưới17
27Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu