Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bucuresti 1-1 CFR Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Bucuresti thắng 1, hòa 5, CFR Cluj thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 6
- Sân vận động
- Arena Naţională, Bucureşti
- Phong độ
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- WWWDL CFR Cluj
- HT0-0
- 60' ▲ A. Fică ▼ B. Nkololo
- 62' Cătălin Cîrjan
- 64' 0-1 M. Korenica
- 71' ▲ S. Jurić ▼ L. Munteanu
- 81' Damjan Đoković
- 82' Patrick Olsen
- 84' ▲ C. Soare ▼ G. Milanov
- 84' ▲ H. Abdallah ▼ A. Pop
- 84' ▲ C. Costin ▼ M. Sivis
- 85' A. Mărginean 1-1
- 89' ▲ C. Deac ▼ M. Korenica
- 89' ▲ D. Graovac ▼ A. Abeid
- 89' ▲ A. Păun ▼ D. Đoković
- 90'+4 Astrit Selmani
- 90'+3 ▲ Antonio Luna ▼ R. Opruț
- FT1-1
Đội hình
- 73A. Roșca 6.3
- 27M. Sivis ▼ 84' 6.9
- 90A. Mărginean ⚽ 7.7
- 28J. Homawoo 7.2
- 3R. Opruț ▼ 90' 7.3
- 17G. Milanov ▼ 84' 6.7
- 33P. Olsen 7.2
- 10C. Cîrjan 6.9
- 9A. Selmani 6.9
- 18S. Perica 6.9
- 99A. Pop ▼ 84' 7.2
Dự bị 7
- 22C. Soare ▲ 84' 6.5
- 19H. Abdallah ▲ 84' 6.6
- 98C. Costin ▲ 84' 6.5
- 80Antonio Luna ▲ 90'
- 23R. Patriche
- 5R. Paşcalău
- 1A. Golubović
- 89O. Hindrich 7.2
- 3A. Abeid ▼ 89' 6.9
- 4Léo Bolgado 7.2
- 27M. Ilie 6.9
- 45M. Camora 6.9
- 18L. Emërllahu 6.7
- 88D. Đoković ▼ 89' 6.9
- 17M. Korenica ⚽ ▼ 89' 7.3
- 96B. Nkololo ▼ 60' 7.0
- 9L. Munteanu ▼ 71' 6.5
- 7M. Kamara 6.9
Dự bị 12
- 82A. Fică ▲ 60' 6.9
- 99S. Jurić ▲ 71' 6.3
- 10C. Deac ▲ 89'
- 5D. Graovac ▲ 89'
- 11A. Păun ▲ 89'
- 78C. Avram
- 90R. Gligor
- 1R. Gal
- 23F. Iacob
- 6S. Sinyan
- 20A. Țîrlea
- 21M. Popa
Thống kê
03⚑6
⚑310
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm8
4Trúng đích1
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
6Phạt góc3
1Việt vị7
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Cứu thua4
519Chuyền bóng290
452Chuyền chính xác217
87%Chính xác chuyền75%
1.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.39
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
72Ghi được98
68Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
16Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai53