CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
Tỷ số chung cuộc: CFR Cluj 3-1 Dinamo Bucuresti tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CFR Cluj thắng 4, hòa 5, Dinamo Bucuresti thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadionul Dr. Constantin Rădulescu, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WWWDL CFR Cluj
- WDWWW Dinamo Bucuresti
- 14' L. Munteanu · Simão Rocha 1-0
- 44' A. Fică · V. Postolachi 2-0
- HT2-0
- 59' ▲ H. Abdallah ▼ D. Politic
- 59' ▲ A. Mărginean ▼ G. Milanov
- 67' 2-1 S. Perica · K. Boateng
- 69' ▲ L. Emërllahu ▼ M. Korenica
- 69' ▲ D. Graovac ▼ V. Postolachi
- 73' ▲ S. Jurić ▼ L. Munteanu
- 75' Damjan Đoković
- 79' Patrick Olsen
- 80' M. Kamara11m 3-1
- 81' ▲ A. Pop ▼ P. Olsen
- 86' ▲ A. Păun ▼ A. Fică
- 86' ▲ A. Abeid ▼ M. Kamara
- 90'+6 Léo Bolgado
- FT3-1
Đội hình
- 89O. Hindrich 6.2
- 13Simão Rocha ⇢ 7.6
- 4Léo Bolgado 7.2
- 27M. Ilie 6.6
- 45M. Camora 7.2
- 82A. Fică ⚽ ▼ 86' 7.7
- 88D. Đoković 7.0
- 17M. Korenica ▼ 69' 6.3
- 93V. Postolachi ⇢ ▼ 69' 6.9
- 9L. Munteanu ⚽ ▼ 73' 7.3
- 7M. Kamara ⚽ ▼ 86' 6.9
Dự bị 12
- 18L. Emërllahu ▲ 69' 6.7
- 5D. Graovac ▲ 69' 6.9
- 99S. Jurić ▲ 73' 6.7
- 11A. Păun ▲ 86' 6.7
- 3A. Abeid ▲ 86' 6.3
- 6S. Sinyan
- 25M. Name
- 21M. Popa
- 97A. Sfait
- 23F. Iacob
- 20A. Țîrlea
- 10C. Deac
- 73A. Roșca 6.2
- 98C. Costin 6.2
- 4K. Boateng ⇢ 7.5
- 28J. Homawoo 6.9
- 3R. Opruț 6.5
- 33P. Olsen ▼ 81' 6.5
- 8E. Gnahoré 6.5
- 17G. Milanov ▼ 59' 6.5
- 9A. Selmani 6.3
- 18S. Perica ⚽ 7.0
- 7D. Politic ▼ 59' 6.9
Dự bị 10
- 19H. Abdallah ▲ 59' 6.7
- 90A. Mărginean ▲ 59' 6.5
- 99A. Pop ▲ 81' 6.5
- 1A. Golubović
- 32A. Cristea
- 16A. Stoian
- 23R. Patriche
- 5R. Paşcalău
- 80Antonio Luna
- 22C. Soare
Thống kê
02⚑3
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
296Chuyền bóng462
206Chuyền chính xác360
70%Chính xác chuyền78%
1.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
56Trận đấu53
98Ghi được72
57Thủng lưới68
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới16
26Trên 2.5 bàn20
53Hiệp hai27