FC Universitatea Cluj vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 1-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 9 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 2, Rapid thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 8
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- WDWWW Rapid
- 17' D. Codrea · I. Macalou 1-0
- 40' Olimpiu Moruțan
- HT1-0
- 46' ▲ C. Grameni ▼ B. Burmaz
- 46' ▲ A. Borza ▼ D. Hazrollaj
- 60' ▲ J. Lukic ▼ V. Postolachi
- 60' ▲ O. Mendy ▼ I. Macalou
- 68' ▲ G. B. Simion ▼ D. Nistor
- 68' ▲ M. Drammeh ▼ D. Codrea
- 69' ▲ E. Koljic ▼ D. Paraschiv
- 86' ▲ A. Chipciu ▼ O. Bic
- 88' Lars Kramer
- 90'+4 Jovo Lukić
- 90'+1 Jug Stanojev
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Lefter 6.3
- 24D. Mikanovic 7.3
- 6L. Cristea 7.2
- 23E. Capradossi 7.5
- 28M. Silva 7.2
- 8D. Codrea ⚽ ▼ 68' 8.3
- 94O. Bic ▼ 86' 7.5
- 19I. Macalou ⇢ ▼ 60' 7.2
- 10D. Nistor ▼ 68' 7.2
- 33J. Stanojev 6.7
- 93V. Postolachi ▼ 60' 6.5
Dự bị 12
- 30E. Gertmonas
- 99T. Cosa
- 27A. Chipciu ▲ 86' 6.7
- 98G. B. Simion ▲ 68' 6.6
- 7M. Drammeh ▲ 68' 6.9
- 17J. Lukic ▲ 60' 6.9
- 29O. Mendy ▲ 60' 6.7
- 4A. Coubis
- 77A. Gheorghita
- 9A. Trica
- 11A. Murgia
- 96L. Pall
- 16M. Aioani 7.3
- 19R. Onea 6.3
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 6L. Kramer 7.0
- 21R. Salceanu 7.0
- 80O. Morutan 6.7
- 18K. Keita 6.9
- 17T. Christensen 6.3
- 27D. Hazrollaj ▼ 46' 6.5
- 11B. Burmaz ▼ 46' 6.5
- 30D. Paraschiv ▼ 69' 6.3
Dự bị 9
- 31A. Briciu
- 8C. Grameni ▲ 46' 6.6
- 24A. Borza ▲ 46' 6.9
- 7E. Koljic ▲ 69' 6.2
- 50D. Todoran
- 70A. Simonia
- 25C. Pirvu
- 32M. Costache
- 26M. Grosu
Thống kê
01⚑7
⚑920
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm12
3Trúng đích0
3Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
7Phạt góc9
0Việt vị1
9Phạm lỗi4
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
454Chuyền bóng532
389Chuyền chính xác456
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu45
80Ghi được63
56Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai32