FC Universitatea Cluj
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Rapid

FC Universitatea Cluj vs Rapid

Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-2 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 2, Rapid thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Cluj Arena, Cluj-Napoca
Phong độ
LLWLW FC Universitatea Cluj
WDWWW Rapid
  1. 35' Alexandru Dobre
  2. 36' 0-1 B. Burmaz11m
  3. 39' L. Masoero · A. Fábry 1-1
  4. 42' Rareș Pop
  5. 45'+2 C. Braunphản lưới 2-1
  6. HT2-1
  7. 54' C. Petrila R. Pop
  8. 71' Dorin Codrea
  9. 72' R. Silaghi D. Oancea
  10. 72' B. Mitrea A. Fábry
  11. 74' 2-2 C. Petrila · C. Grameni
  12. 80' O. Popescu I. Cristea
  13. 80' R. Oaidă D. Codrea
  14. 81' S. Banu C. Grameni
  15. 81' R. Onea C. Braun
  16. 88' Franz Stolz
  17. 90'+3 Tobias Christensen
  18. 90'+5 A. Șucu A. Dobre
  19. 90'+5 A. Niculcea B. Burmaz
  20. FT2-2

Đội hình

FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: I. Sabău
  1. 1Ş. Lefter 6.9
  2. 26D. Oancea ▼ 72' 7.2
  3. 5L. Masoero 7.5
  4. 6I. Cristea ▼ 80' 6.2
  5. 18A. Artean 6.3
  6. 8D. Codrea ▼ 80' 6.9
  7. 19I. Macalou 6.9
  8. 13A. Fábry ▼ 72' 7.5
  9. 10D. Nistor 7.0
  10. 93M. Thiam 7.2
  11. 77V. Blănuță 7.2

Dự bị 9

  1. 7R. Silaghi ▲ 72' 6.3
  2. 3B. Mitrea ▲ 72' 6.6
  3. 23O. Popescu ▲ 80' 6.6
  4. 4R. Oaidă ▲ 80' 6.7
  5. 20A. Bota
  6. 12D. Moldovan
  7. 22V. Raţă
  8. 11A. Miranyan
  9. 99T. Coşa
Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Chihaia
  1. 1F. Stolz 7.2
  2. 23C. Manea 6.9
  3. 13D. Ciobotariu 6.6
  4. 3R. Bădescu 6.7
  5. 47C. Braun ▼ 81' 6.2
  6. 17T. Christensen 7.3
  7. 15C. Vulturar 6.7
  8. 8C. Grameni ▼ 81' 6.9
  9. 55R. Pop ▼ 54' 6.5
  10. 11B. Burmaz ▼ 90' 7.9
  11. 29A. Dobre ▼ 90' 6.9

Dự bị 12

  1. 10C. Petrila ▲ 54' 7.5
  2. 52S. Banu ▲ 81' 6.3
  3. 19R. Onea ▲ 81' 6.6
  4. 50A. Șucu ▲ 90'
  5. 51A. Niculcea ▲ 90'
  6. 69P. Ademo
  7. 7C. Micovschi
  8. 53P. Popa
  9. 28L. Gojković
  10. 95E. Koljić
  11. 31A. Briciu
  12. 16M. Aioani

Thống kê

019
430
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
5Trúng đích5
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn4
9Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
439Chuyền bóng394
346Chuyền chính xác310
79%Chính xác chuyền79%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Steaua București
30 43 - 24 +19 56
2
CFR Cluj
30 56 - 32 +24 54
3
CS Universitatea Craiova
30 45 - 28 +17 52
4
FC Universitatea Cluj
10 12 - 15 -3 39
6
Dinamo Bucuresti
10 10 - 19 -9 31
6
Rapid
30 35 - 26 +9 46
8
AFC Hermannstadt
30 34 - 40 -6 41
9
Petrolul Ploiesti
30 29 - 29 0 40
9
Sepsi OSK Sfantu Gheorghe
9 7 - 16 -9 26
10
Farul Constanta
30 29 - 38 -9 35
11
Uta Arad
30 28 - 35 -7 34
12
Oţelul
30 24 - 32 -8 32
13
Politehnica Iasi
30 29 - 46 -17 31
14
FC Botosani
30 26 - 37 -11 31
15
AFC Unirea Slobozia
30 28 - 47 -19 26
16
SCM Gloria Buzău
30 25 - 51 -26 20
Relegation Round Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu55
59Ghi được75
51Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu