Rapid vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Rapid 2-3 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 2, FC Universitatea Cluj thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 17
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 14' J. Papeau · A. Ioniță 1-0
- 24' A. Ioniță · F. Bamgboye 2-0
- 31' ▲ D. Oancea ▼ M. Fossati
- 40' 2-1 D. Popa · D. Oancea
- HT2-1
- 52' Andrei Pițian
- 55' 2-2 A. Chipciu
- 64' Lucas Masoero
- 65' ▲ K. Soni ▼ M. Käit
- 73' 2-3 I. Stoica · D. Popa
- 77' ▲ O. El Sawy ▼ J. Papeau
- 77' ▲ J. Tsoumou ▼ A. Ioniță
- 81' ▲ D. Popadiuc ▼ D. Popa
- 82' ▲ I. Filip ▼ K. Doukoure
- 87' Dorinel Oancea
- 87' ▲ C. Cîrjan ▼ F. Bamgboye
- 87' ▲ R. Onea ▼ A. Borza
- 89' ▲ F. Ilie ▼ I. Stoica
- 90'+2 Christopher Braun
- 90'+2 Doru Popadiuc
- FT2-3
Đội hình
- 31H. Moldovan 6.5
- 47C. Braun 6.2
- 22C. Săpunaru 6.3
- 6P. Iacob 6.9
- 24A. Borza ▼ 87' 7.3
- 4M. Käit ▼ 65' 7.2
- 23A. Albu 6.9
- 7F. Bamgboye ⇢ ▼ 87' 6.9
- 10A. Ioniță ⚽ ⇢ ▼ 77' 7.6
- 96J. Papeau ⚽ ▼ 77' 7.9
- 11Borja Valle 6.7
Dự bị 9
- 93K. Soni ▲ 65' 6.3
- 91O. El Sawy ▲ 77' 6.2
- 13J. Tsoumou ▲ 77' 6.3
- 80C. Cîrjan ▲ 87'
- 19R. Onea ▲ 87'
- 21D. Grigore
- 15I. Cristea
- 90V. Drăghia
- 17Ș. Pănoiu
- 23P. Iliev 6.7
- 27A. Chipciu ⚽ 7.2
- 25L. Masoero 6.3
- 17A. Pițian 6.2
- 5B. Vătăjelu 7.2
- 21M. Fossati ▼ 31' 6.5
- 4K. Doukoure ▼ 82' 7.2
- 10D. Nistor 6.5
- 98G. Simion 6.7
- 7I. Stoica ⚽ ▼ 89' 7.6
- 19D. Popa ⚽ ⇢ ▼ 81' 8.9
Dự bị 9
- 26D. Oancea ▲ 31' 7.3
- 59D. Popadiuc ▲ 81' 6.6
- 16I. Filip ▲ 82' 6.6
- 9F. Ilie ▲ 89'
- 77A. Peteleu
- 45E. Manu
- 96R. Silaghi
- 33A. Gorcea
- 6A. Miron
Thống kê
01⚑2
⚑440
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm15
5Trúng đích6
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn5
2Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
452Chuyền bóng429
375Chuyền chính xác335
83%Chính xác chuyền78%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
49Trận đấu56
80Ghi được79
65Thủng lưới71
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
16Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn28
42Hiệp hai42