Rapid vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 2, FC Universitatea Cluj thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- 44' 0-1 O. Bic · M. Thiam
- HT0-1
- 56' Kader Keïta
- 61' ▲ B. Burmaz ▼ M. Käit
- 63' ▲ D. Nistor ▼ O. Bic
- 63' ▲ I. Macalou ▼ M. Thiam
- 75' ▲ R. Pop ▼ A. Dobre
- 75' ▲ R. Silaghi ▼ D. Codrea
- 76' ▲ C. Grameni ▼ T. Christensen
- 77' 0-2 I. Macalou
- 88' ▲ A. Miranyan ▼ V. Blănuță
- 88' ▲ B. Mitrea ▼ I. Cristea
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Stolz 6.3
- 19R. Onea 7.0
- 13D. Ciobotariu 6.9
- 5A. Pașcanu 7.2
- 24A. Borza 7.7
- 17T. Christensen ▼ 76' 7.0
- 18K. Keïta 6.9
- 4M. Käit ▼ 61' 6.3
- 29A. Dobre ▼ 75' 6.7
- 95E. Koljić 6.3
- 10C. Petrila 7.5
Dự bị 12
- 11B. Burmaz ▲ 61' 6.6
- 55R. Pop ▲ 75' 6.6
- 8C. Grameni ▲ 76' 6.7
- 16M. Aioani
- 9C. N'Jie
- 3R. Bădescu
- 28L. Gojković
- 69P. Ademo
- 15C. Vulturar
- 22C. Săpunaru
- 21C. Ignat
- 47C. Braun
- 30E. Gertmonas 7.9
- 24R. Boboc 7.0
- 5L. Masoero 7.5
- 6I. Cristea ▼ 88' 8.2
- 27A. Chipciu 7.5
- 98G. Simion 7.2
- 8D. Codrea ▼ 75' 7.5
- 18A. Artean 6.9
- 94O. Bic ⚽ ▼ 63' 8.5
- 77V. Blănuță ▼ 88' 6.6
- 93M. Thiam ⇢ ▼ 63' 7.2
Dự bị 11
- 10D. Nistor ▲ 63' 6.9
- 19I. Macalou ⚽ ▲ 63' 7.0
- 7R. Silaghi ▲ 75' 6.3
- 11A. Miranyan ▲ 88' 6.3
- 3B. Mitrea ▲ 88' 6.9
- 26D. Oancea
- 13A. Fábry
- 1Ş. Lefter
- 66S. Opriș
- 23O. Popescu
- 4R. Oaidă
Thống kê
01⚑10
⚑300
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
10Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
0Cứu thua5
470Chuyền bóng543
385Chuyền chính xác450
82%Chính xác chuyền83%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
75Ghi được59
61Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai36