FC Universitatea Cluj vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-0 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 12 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 2, Rapid thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- LLWLW FC Universitatea Cluj
- WDWWW Rapid
- 20' Iulian Cristea
- HT0-0
- 46' ▲ E. Capradossi ▼ L. Cristea
- 46' ▲ J. Hromada ▼ A. Dobre
- 63' ▲ A. Baroan ▼ E. Koljic
- 64' ▲ A. Bota ▼ A. Trica
- 65' ▲ I. Macalou ▼ O. Bic
- 65' ▲ V. Postolachi ▼ D. Nistor
- 70' ▲ R. Onea ▼ C. Manea
- 79' ▲ D. Codrea ▼ G. B. Simion
- 79' ▲ G. Gheorghe ▼ C. Vulturar
- 79' ▲ C. Micovschi ▼ C. Petrila
- 88' Jonathan Cissé
- FT0-0
Đội hình
- 30E. Gertmonas 7.6
- 24D. Mikanovic 7.3
- 26J. Cisse 6.3
- 6L. Cristea ▼ 46' 7.9
- 27A. Chipciu 7.5
- 98G. B. Simion ▼ 79' 6.7
- 18A. Artean 7.3
- 94O. Bic ▼ 65' 7.0
- 10D. Nistor ▼ 65' 6.6
- 17J. Lukic 6.5
- 9A. Trica ▼ 64' 6.5
Dự bị 12
- 1S. Lefter
- 7M. Drammeh
- 8D. Codrea ▲ 79' 6.7
- 11A. Murgia
- 13A. Fabry
- 14A. Tosca
- 19I. Macalou ▲ 65' 6.3
- 20A. Bota ▲ 64' 6.3
- 23E. Capradossi ▲ 46' 7.0
- 28M. Silva
- 77A. Gheorghita
- 93V. Postolachi ▲ 65' 6.6
- 16M. Aioani 8.2
- 23C. Manea ▼ 70' 7.2
- 5A. Pascanu 6.6
- 6L. Kramer 7.9
- 47C. Braun 7.2
- 29A. Dobre ▼ 46' 6.3
- 18K. Keita 7.0
- 15C. Vulturar ▼ 79' 6.9
- 10C. Petrila ▼ 79' 6.9
- 17T. Christensen 6.9
- 95E. Koljic ▼ 63' 6.5
Dự bị 12
- 1F. Stolz
- 31A. Briciu
- 3R. Badescu
- 8C. Grameni
- 9T. Jambor
- 14J. Hromada ▲ 46' 6.6
- 19R. Onea ▲ 70' 6.6
- 28L. Gojkovic
- 55R. Pop
- 90A. Baroan ▲ 63' 6.6
- 98G. Gheorghe ▲ 79' 6.6
- 99C. Micovschi ▲ 79' 6.7
Thống kê
02⚑7
⚑200
57%Kiểm soát bóng43%
8Dứt điểm7
3Trúng đích3
3Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
517Chuyền bóng381
436Chuyền chính xác317
84%Chính xác chuyền83%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.90
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 27 | +26 | 60 | |
| 3 | 30 | 48 - 27 | +21 | 54 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 53 | |
| 5 | 30 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 5 | 10 | 8 - 14 | -6 | 34 | |
| 6 | 10 | 6 - 10 | -4 | 32 | |
| 7 | 30 | 48 - 40 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 39 - 44 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 37 - 29 | +8 | 42 | |
| 10 | 30 | 39 - 32 | +7 | 41 | |
| 11 | 30 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 12 | 30 | 24 - 31 | -7 | 32 | |
| 13 | 30 | 30 - 58 | -28 | 32 | |
| 14 | 30 | 27 - 46 | -19 | 25 | |
| 15 | 30 | 29 - 50 | -21 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 66 | -41 | 12 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu45
80Ghi được63
56Thủng lưới49
1.51Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới14
28Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai32