Rapid
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Universitatea Cluj

Rapid vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 2, FC Universitatea Cluj thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
Phong độ
WDWWW Rapid
LLWLW FC Universitatea Cluj
  1. 20' Jakub Hromada
  2. 41' Răzvan Onea
  3. HT0-0
  4. 57' K. Keita C. Grameni
  5. 57' C. Petrila J. Hromada
  6. 58' O. Mendy A. Gheorghita
  7. 67' 0-1 O. Mendy
  8. 68' E. Koljic D. Paraschiv
  9. 68' D. Nistor M. Drammeh
  10. 70' Dino Mikanović
  11. 78' C. Vulturar T. Christensen
  12. 78' D. Hazrollaj A. Dobre
  13. 81' Atanas Trică
  14. 83' Marian Aioani
  15. 85' 0-2 D. Nistor11m
  16. FT0-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani 7.9
  2. 19R. Onea 6.3
  3. 13D. Ciobotariu 6.2
  4. 4L. Bolgado 5.9
  5. 24A. Borza 6.3
  6. 14J. Hromada ▼ 57' 6.3
  7. 17T. Christensen ▼ 78' 6.3
  8. 8C. Grameni ▼ 57' 6.6
  9. 80O. Morutan 8.0
  10. 30D. Paraschiv ▼ 68' 6.9
  11. 29A. Dobre ▼ 78' 7.2

Dự bị 11

  1. 1D. Iliev
  2. 21R. Salceanu
  3. 98G. Gheorghe
  4. 18K. Keita ▲ 57' 6.6
  5. 10C. Petrila ▲ 57' 6.9
  6. 53P. Popa
  7. 15C. Vulturar ▲ 78' 6.2
  8. 20A. Sucu
  9. 27D. Hazrollaj ▲ 78' 6.7
  10. 9T. Jambor
  11. 7E. Koljic ▲ 68' 6.3
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 30E. Gertmonas 8.0
  2. 24D. Mikanovic 6.9
  3. 26J. Cisse 7.6
  4. 6L. Cristea 7.5
  5. 27A. Chipciu 7.3
  6. 7M. Drammeh ▼ 68' 7.5
  7. 8D. Codrea 6.9
  8. 94O. Bic 7.9
  9. 19I. Macalou 7.2
  10. 9A. Trica 7.2
  11. 77A. Gheorghita ▼ 58' 6.5

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 2A. Chintes
  3. 4A. Coubis
  4. 14A. Tosca
  5. 20A. Bota
  6. 13A. Fabry
  7. 11A. Murgia
  8. 10D. Nistor ▲ 68' 7.3
  9. 98G. B. Simion
  10. 28M. Silva
  11. 29O. Mendy ▲ 58' 7.9
  12. 22Q. Taiwo

Thống kê

0310
320
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm12
3Trúng đích6
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
372Chuyền bóng416
309Chuyền chính xác363
83%Chính xác chuyền87%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.82

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu53
63Ghi được80
49Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu