Rapid
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Universitatea Cluj

Rapid vs FC Universitatea Cluj

Tỷ số chung cuộc: Rapid 1-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 5 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 2, FC Universitatea Cluj thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Championship Group · Vòng 3
Phong độ
WDWWW Rapid
WLLWL FC Universitatea Cluj
  1. 20' C. Vulturar · C. Petrila 1-0
  2. 34' Jovo Lukić
  3. 34' J. Hromada C. Vulturar
  4. 40' Răzvan Onea
  5. 45'+2 Lars Kramer
  6. 45'+1 D. Mikanovic D. Nistor
  7. 45' A. Trica A. Chintes
  8. HT1-0
  9. 64' E. Koljic D. Paraschiv
  10. 66' 1-1 O. Mendy · D. Mikanovic
  11. 74' Talisson O. Morutan
  12. 75' C. Manea C. Petrila
  13. 75' G. Gheorghe A. Borza
  14. 78' M. Silva A. Chipciu
  15. 79' A. Gheorghita J. Lukic
  16. 83' 1-2 O. Mendy · J. Stanojev
  17. 88' D. Codrea M. Drammeh
  18. 90' Jakub Hromada
  19. FT1-2

Đội hình

Rapid Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Constantin Galca
  1. 16M. Aioani 6.7
  2. 19R. Onea 6.3
  3. 5A. Pascanu 7.6
  4. 6L. Kramer 7.2
  5. 24A. Borza ▼ 75' 6.3
  6. 15C. Vulturar ▼ 34' 7.6
  7. 29A. Dobre 5.6
  8. 80O. Morutan ▼ 74' 7.0
  9. 8C. Grameni 6.9
  10. 10C. Petrila ▼ 75' 6.9
  11. 30D. Paraschiv ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 1D. Iliev
  2. 23C. Manea ▲ 75' 6.2
  3. 21R. Salceanu
  4. 14J. Hromada ▲ 34' 6.9
  5. 7E. Koljic ▲ 64' 6.2
  6. 13D. Ciobotariu
  7. 17T. Christensen
  8. 18K. Keita
  9. 98G. Gheorghe ▲ 75' 7.0
  10. 27D. Hazrollaj
  11. 33Talisson ▲ 74' 6.3
FC Universitatea Cluj Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cristiano Bergodi
  1. 30E. Gertmonas 7.7
  2. 2A. Chintes ▼ 45' 6.3
  3. 6L. Cristea 6.7
  4. 4A. Coubis 7.3
  5. 27A. Chipciu ▼ 78' 6.2
  6. 7M. Drammeh ▼ 88' 6.9
  7. 94O. Bic 7.7
  8. 33J. Stanojev 8.2
  9. 10D. Nistor ▼ 45' 6.2
  10. 29O. Mendy ⚽2 8.5
  11. 17J. Lukic ▼ 79' 5.9

Dự bị 12

  1. 1S. Lefter
  2. 24D. Mikanovic ▲ 45' 7.6
  3. 28M. Silva ▲ 78' 6.6
  4. 13A. Fabry
  5. 8D. Codrea ▲ 88'
  6. 77A. Gheorghita ▲ 79' 6.5
  7. 9A. Trica ▲ 45' 6.2
  8. 23E. Capradossi
  9. 11A. Murgia
  10. 93V. Postolachi
  11. 26J. Cisse
  12. 96L. Pall

Thống kê

036
810
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm18
5Trúng đích5
4Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm14
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
6Phạt góc8
11Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
3Cứu thua4
385Chuyền bóng393
315Chuyền chính xác327
82%Chính xác chuyền83%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CS Universitatea Craiova
30 53 - 27 +26 60
3
FC Universitatea Cluj
30 48 - 27 +21 54
4
CFR Cluj
30 49 - 40 +9 53
5
Dinamo Bucuresti
30 42 - 28 +14 52
5
Rapid
10 8 - 14 -6 34
6
Arges Pitesti
10 6 - 10 -4 32
7
F.C. Steaua București
30 48 - 40 +8 46
8
Uta Arad
30 39 - 44 -5 43
9
FC Botosani
30 37 - 29 +8 42
10
Oţelul
30 39 - 32 +7 41
11
Farul Constanta
30 39 - 37 +2 37
12
Petrolul Ploiesti
30 24 - 31 -7 32
13
Csikszereda
30 30 - 58 -28 32
14
AFC Unirea Slobozia
30 27 - 46 -19 25
15
AFC Hermannstadt
30 29 - 50 -21 23
16
Metaloglobus
30 25 - 66 -41 12
Relegation Round

So sánh

45Trận đấu53
63Ghi được80
49Thủng lưới56
1.4Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
32Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu