FC Universitatea Cluj vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 2-1 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 2, Rapid thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 24
- Sân vận động
- Cluj Arena, Cluj-Napoca
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- WDWWW Rapid
- 20' L. Masoero 1-0
- 35' 1-1 T. Christensen · M. Käit
- 42' Dan Nistor
- 42' Tobias Christensen
- 45'+2 Andrei Artean
- HT1-1
- 46' ▲ R. Silaghi ▼ A. Bota
- 57' Radu Boboc
- 66' ▲ A. Bettaieb ▼ A. Artean
- 66' ▲ D. Oancea ▼ R. Boboc
- 78' ▲ R. Pop ▼ A. Dobre
- 79' M. Thiam · G. Simion 2-1
- 85' Ovidiu Bic
- 85' Claudiu Micovschi
- 87' ▲ D. Codrea ▼ D. Nistor
- 87' ▲ B. Mitrea ▼ M. Thiam
- 87' ▲ X. Emmers ▼ C. Manea
- 90'+7 Răzvan Onea
- 90'+2 Andrei Borza
- FT2-1
Đội hình
- 30E. Gertmonas 6.7
- 24R. Boboc ▼ 66' 6.3
- 5L. Masoero ⚽ 7.3
- 16J. van der Werff 6.6
- 27A. Chipciu 6.6
- 18A. Artean ▼ 66' 7.2
- 98G. Simion ⇢ 7.2
- 20A. Bota ▼ 46' 6.5
- 10D. Nistor ▼ 87' 6.9
- 94O. Bic 7.5
- 93M. Thiam ⚽ ▼ 87' 7.0
Dự bị 11
- 7R. Silaghi ▲ 46' 6.3
- 9A. Bettaieb ▲ 66' 6.3
- 26D. Oancea ▲ 66' 6.9
- 8D. Codrea ▲ 87' 6.6
- 3B. Mitrea ▲ 87' 6.6
- 12D. Moldovan
- 17Daniel Lasure
- 1Ş. Lefter
- 66S. Opriș
- 4R. Oaidă
- 22V. Raţă
- 16M. Aioani 6.3
- 23C. Manea ▼ 87' 6.5
- 13D. Ciobotariu 7.0
- 5A. Pașcanu 6.5
- 19R. Onea 6.3
- 4M. Käit ⇢ 7.3
- 17T. Christensen ⚽ 7.3
- 24A. Borza 7.3
- 7C. Micovschi 7.0
- 11B. Burmaz 7.2
- 29A. Dobre ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 55R. Pop ▲ 78' 6.5
- 25X. Emmers ▲ 87' 6.9
- 1F. Stolz
- 9C. N'Jie
- 22C. Săpunaru
- 20C. Grameni
- 47C. Braun
- 31A. Briciu
- 3R. Bădescu
- 28L. Gojković
- 15C. Vulturar
Thống kê
04⚑5
⚑740
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
5Trúng đích3
1Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
5Phạt góc7
5Việt vị0
8Phạm lỗi6
4Thẻ vàng4
2Cứu thua3
487Chuyền bóng382
389Chuyền chính xác292
80%Chính xác chuyền76%
1.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu55
59Ghi được75
51Thủng lưới61
1.23Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới17
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai40