FC Universitatea Cluj vs Rapid
Tỷ số chung cuộc: FC Universitatea Cluj 0-3 Rapid tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 23 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Universitatea Cluj thắng 7, hòa 2, Rapid thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadionul Municipal Gaz Metan, Mediaş
- Phong độ
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- WDWWW Rapid
- 25' Jayson Papeau
- 26' Ovidiu Bic
- 27' Dan Nistor
- 37' Bogdan Vătăjelu
- 45' 0-1 M. Dugandžić · C. Cîrjan
- HT0-1
- 46' ▲ D. Popa ▼ D. Popadiuc
- 62' 0-2 B. Vătăjeluphản lưới
- 66' ▲ I. Filip ▼ O. Bic
- 66' ▲ A. Calcan ▼ B. Vătăjelu
- 72' 0-3 J. Papeau
- 80' ▲ P. Iacob ▼ I. Cristea
- 83' ▲ M. Käit ▼ J. Papeau
- 83' ▲ V. Costache ▼ R. Oaidă
- 88' ▲ A. Hofman ▼ I. Stoica
- 90'+1 ▲ Ș. Pănoiu ▼ C. Cîrjan
- 90'+2 ▲ X. Emmers ▼ F. Bamgboye
- FT0-3
Đội hình
- 33A. Gorcea 5.9
- 88R. Dimitrov 6.3
- 6A. Miron 6.3
- 3B. Mitrea 6.6
- 5B. Vătăjelu ▼ 66' 5.7
- 94O. Bic ▼ 66' 6.5
- 37M. Bordeianu 6.9
- 59D. Popadiuc ▼ 46' 6.7
- 10D. Nistor 6.6
- 27A. Chipciu 6.5
- 7I. Stoica ▼ 88' 6.6
Dự bị 9
- 19D. Popa ▲ 46' 6.3
- 16I. Filip ▲ 66' 6.6
- 8A. Calcan ▲ 66' 6.7
- 97A. Hofman ▲ 88' 6.2
- 11D. Tescan
- 12I. Chirilă
- 18O. Perianu
- 17A. Pițian
- 26D. Oancea
- 31H. Moldovan 7.7
- 19R. Onea 7.3
- 22C. Săpunaru 7.2
- 15I. Cristea ▼ 80' 7.0
- 47C. Braun 6.9
- 7F. Bamgboye ▼ 90' 7.2
- 23A. Albu 7.3
- 26R. Oaidă ▼ 83' 6.9
- 96J. Papeau ⚽ ▼ 83' 7.7
- 80C. Cîrjan ⇢ ▼ 90' 7.2
- 45M. Dugandžić ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 6P. Iacob ▲ 80' 6.9
- 4M. Käit ▲ 83' 6.6
- 18V. Costache ▲ 83' 6.9
- 17Ș. Pănoiu ▲ 90'
- 25X. Emmers ▲ 90'
- 10A. Ioniță
- 13Júnior Morais
- 90V. Drăghia
- 30A. Stan
Thống kê
03⚑6
⚑610
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm11
4Trúng đích3
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc6
5Việt vị1
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
361Chuyền bóng312
275Chuyền chính xác230
76%Chính xác chuyền74%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 28 | +25 | 64 | |
| 3 | 30 | 54 - 29 | +25 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 38 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 38 | -1 | 43 | |
| 6 | 10 | 13 - 22 | -9 | 32 | |
| 6 | 30 | 43 - 34 | +9 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 38 | -3 | 42 | |
| 8 | 30 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 31 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 32 | -3 | 35 | |
| 11 | 30 | 31 - 36 | -5 | 34 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 43 - 50 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 22 - 41 | -19 | 29 | |
| 15 | 30 | 31 - 49 | -18 | 28 | |
| 16 | 30 | 30 - 52 | -22 | 21 |
Relegation Round
So sánh
56Trận đấu49
79Ghi được80
71Thủng lưới65
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
18Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn30
42Hiệp hai42