Rapid vs FC Universitatea Cluj
Tỷ số chung cuộc: Rapid 0-2 FC Universitatea Cluj tại Giải bóng đá vô địch quốc gia România, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rapid thắng 1, hòa 2, FC Universitatea Cluj thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia România · Vòng 9
- Sân vận động
- Superbet Arena-Giulești, București
- Phong độ
- WDWWW Rapid
- WLLWL FC Universitatea Cluj
- 13' Ovidiu Popescu
- 27' Jakub Hromada
- 30' 0-1 Berto · M. Thiam
- HT0-1
- 46' ▲ R. Pop ▼ C. Micovschi
- 46' ▲ X. Emmers ▼ C. Grameni
- 46' ▲ M. Käit ▼ J. Hromada
- 46' ▲ G. Simion ▼ O. Popescu
- 60' 0-2 D. Nistor11m
- 66' ▲ V. Blănuță ▼ Berto
- 69' Rareș Pop
- 70' ▲ T. Jambor ▼ T. Christensen
- 70' ▲ V. Raţă ▼ R. Silaghi
- 71' Gabriel Simion
- 81' ▲ F. Hasani ▼ B. Burmaz
- 81' ▲ B. Mitrea ▼ M. Thiam
- 81' ▲ D. Codrea ▼ I. Cristea
- FT0-2
Đội hình
- 1B. Siegrist 6.6
- 23C. Manea 6.6
- 22C. Săpunaru 7.7
- 5A. Pașcanu 6.7
- 47C. Braun 6.0
- 17T. Christensen ▼ 70' 6.9
- 14J. Hromada ▼ 46' 6.3
- 20C. Grameni ▼ 46' 6.9
- 7C. Micovschi ▼ 46' 6.9
- 11B. Burmaz ▼ 81' 7.7
- 10C. Petrila 7.9
Dự bị 12
- 55R. Pop ▲ 46' 6.3
- 25X. Emmers ▲ 46' 6.5
- 4M. Käit ▲ 46' 6.2
- 18T. Jambor ▲ 70' 6.9
- 8F. Hasani ▲ 81' 6.6
- 19R. Onea
- 36F. Blažek
- 16M. Aioani
- 15C. Vulturar
- 24A. Borza
- 28L. Gojković
- 21C. Ignat
- 30E. Gertmonas 7.7
- 24R. Boboc 7.7
- 5L. Masoero 7.2
- 6I. Cristea ▼ 81' 6.9
- 27A. Chipciu 7.5
- 7R. Silaghi ▼ 70' 7.6
- 10D. Nistor ⚽ 6.9
- 23O. Popescu ▼ 46' 6.7
- 94O. Bic 6.9
- 99Berto ⚽ ▼ 66' 7.3
- 93M. Thiam ⇢ ▼ 81' 7.7
Dự bị 11
- 98G. Simion ▲ 46' 6.6
- 77V. Blănuță ▲ 66' 6.6
- 22V. Raţă ▲ 70' 6.6
- 3B. Mitrea ▲ 81' 6.6
- 8D. Codrea ▲ 81' 6.5
- 26D. Oancea
- 13F. Tchassem
- 16J. van der Werff
- 33A. Gorcea
- 20A. Bota
- 17Daniel Lasure
Thống kê
02⚑7
⚑320
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm9
3Trúng đích2
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị1
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
514Chuyền bóng478
431Chuyền chính xác398
84%Chính xác chuyền83%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 24 | +19 | 56 | |
| 2 | 30 | 56 - 32 | +24 | 54 | |
| 3 | 30 | 45 - 28 | +17 | 52 | |
| 4 | 10 | 12 - 15 | -3 | 39 | |
| 6 | 10 | 10 - 19 | -9 | 31 | |
| 6 | 30 | 35 - 26 | +9 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 41 | |
| 9 | 30 | 29 - 29 | 0 | 40 | |
| 9 | 9 | 7 - 16 | -9 | 26 | |
| 10 | 30 | 29 - 38 | -9 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 35 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 24 - 32 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 46 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 26 - 37 | -11 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 47 | -19 | 26 | |
| 16 | 30 | 25 - 51 | -26 | 20 |
Relegation Round Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu48
75Ghi được59
61Thủng lưới51
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
17Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
40Hiệp hai36