C.S. Marítimo vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 0-3 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 1, hòa 0, S.L. Benfica thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 24
- Sân vận động
- Estádio dos Barreiros, Ilha da Madeira
- Trọng tài
- Fábio Veríssimo
- Phong độ
- WWDLL C.S. Marítimo
- WWWWW S.L. Benfica
- -5' João Afonso
- 29' Renê Santos
- 43' David Neres
- 45'+3 0-1 David Neres · João Mário
- HT0-1
- 50' 0-2 João Mário
- 57' 0-3 David Neres · Álex Grimaldo
- 61' ▲ P. Liza ▼ Léo Pereira
- 61' ▲ B. Riascos ▼ S. Beltrame
- 72' André Vidigal
- 77' ▲ Félix Correia ▼ André Vidigal
- 77' ▲ Edgar Costa ▼ M. Mosquera
- 82' ▲ P. Musa ▼ David Neres
- 82' ▲ João Neves ▼ João Mário
- 88' Fredrik Aursnes
- 90' ▲ C. Tengstedt ▼ Gonçalo Ramos
- 90'+3 ▲ Gilberto ▼ Álex Grimaldo
- 90' ▲ A. Schjelderup ▼ F. Aursnes
- FT0-3
Đội hình
- 31Marcelo Carné 7.5
- 2Cláudio Winck 6.0
- 5Zainadine Júnior 6.2
- 3M. Mosquera ▼ 77' 6.5
- 94Vítor Costa 5.9
- 15Renê Santos 6.2
- 10S. Beltrame ▼ 61' 6.7
- 7André Vidigal ▼ 77' 6.3
- 23Bruno Xadas 6.6
- 38Léo Pereira ▼ 61' 5.9
- 9Pablo Moreno 6.9
Dự bị 9
- 36P. Liza ▲ 61' 6.5
- 29B. Riascos ▲ 61' 6.7
- 17Félix Correia ▲ 77' 6.3
- 12Edgar Costa ▲ 77' 6.3
- 45Fábio China
- 4Matheus Costa
- 30G. Makaridze
- 21João Afonso
- 27Paulinho
- 99O. Vlachodimos 7.3
- 6A. Bah 7.9
- 30N. Otamendi 8.0
- 66António Silva 7.0
- 3Álex Grimaldo ⇢ ▼ 90' 8.0
- 61Florentino 7.3
- 22Chiquinho 7.5
- 20João Mário ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.0
- 7David Neres ⚽2 ▼ 82' 8.2
- 8F. Aursnes ▼ 90' 8.3
- 88Gonçalo Ramos ▼ 90' 6.6
Dự bị 9
- 33P. Musa ▲ 82' 6.6
- 87João Neves ▲ 82' 6.7
- 19C. Tengstedt ▲ 90'
- 2Gilberto ▲ 90'
- 21A. Schjelderup ▲ 90'
- 91Morato
- 73C. Ndour
- 24Samuel Soares
- 4Lucas Veríssimo
Thống kê
03⚑2
⚑1020
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm21
2Trúng đích10
2Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm17
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
2Phạt góc10
3Việt vị0
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
7Cứu thua2
369Chuyền bóng475
289Chuyền chính xác388
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
45Trận đấu62
41Ghi được148
79Thủng lưới48
0.91Bàn thắng mỗi trận2.39
9Giữ sạch lưới30
24Trên 2.5 bàn34
16Hiệp hai73