S.L. Benfica
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
C.S. Marítimo

S.L. Benfica vs C.S. Marítimo

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 4-0 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, C.S. Marítimo thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 12
Trọng tài
Fábio Veríssimo
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
WWDLL C.S. Marítimo
  1. 8' Pizzi · Carlos Vinícius 1-0
  2. 17' Carlos Vinícius · Pizzi 2-0
  3. 27' Gabriel Pires
  4. 29' Ferro
  5. 30' Renê Santos
  6. 31' Douglas Groliphản lưới 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' Tomás Tavares André Almeida
  9. 55' Carlos Vinícius 4-0
  10. 58' Edgar Costa
  11. 60' Gabriel Pires
  12. 60' Gabriel Pires
  13. 68' Erivaldo Marcelinho
  14. 69' Raúl de Tomás Carlos Vinícius
  15. 74' J. Correa J. Vuković
  16. 76' F. Bambock Pedro Pelágio
  17. 81' Jota F. Cervi
  18. FT4-0

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Bruno Lage
  1. 99O. Vlachodimos 7.2
  2. 34André Almeida ▼ 46' 6.8
  3. 3Álex Grimaldo 6.9
  4. 6Rúben Dias 7.5
  5. 97Ferro 7.6
  6. 49A. Taarabt 6.9
  7. 21Pizzi 8.6
  8. 8Gabriel 5.7
  9. 11F. Cervi ▼ 81' 6.7
  10. 19Chiquinho 6.9
  11. 95Carlos Vinícius ⚽2 ▼ 69' 9.4

Dự bị 7

  1. 84Tomás Tavares ▲ 46' 6.9
  2. 9Raúl de Tomás ▲ 69' 6.6
  3. 73Jota ▲ 81' 6.7
  4. 72I. Zlobin
  5. 61Florentino Luís
  6. 7Caio Lucas
  7. 33Jardel
C.S. Marítimo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Gomes
  1. 1A. Abedzadeh 6.1
  2. 3Douglas Groli 6.6
  3. 17Rúben Ferreira 6.5
  4. 31Nanu 6.4
  5. 44J. Vuković ▼ 74' 7.1
  6. 25Renê 6.1
  7. 60Pedro Pelágio ▼ 76' 6.9
  8. 12Edgar Costa 6.1
  9. 10Getterson 6.9
  10. 80Marcelinho ▼ 68' 6.2
  11. 13D. Maeda 6.3

Dự bị 7

  1. 24Erivaldo ▲ 68' 6.3
  2. 8J. Correa ▲ 74' 6.7
  3. 18F. Bambock ▲ 76' 6.4
  4. 21L. Nequecaur
  5. 15D. Kerkez
  6. 94Charles
  7. 2Bebeto

Thống kê

134
320
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm12
9Trúng đích1
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
4Phạt góc3
4Việt vị3
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
443Chuyền bóng478
368Chuyền chính xác415
83%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Porto
34 74 - 22 +52 82
2
S.L. Benfica
34 71 - 26 +45 77
3
S.C. Braga
34 61 - 40 +21 60
4
Sporting CP
34 49 - 34 +15 60
5
Rio Ave F.C.
34 48 - 36 +12 55
6
F.C. Famalicão
34 53 - 51 +2 54
7
Vitória S.C.
34 53 - 38 +15 50
8
Moreirense F.C.
34 42 - 44 -2 43
9
C.D. Santa Clara
34 36 - 41 -5 43
10
Gil Vicente F.C.
34 40 - 44 -4 43
11
C.S. Marítimo
34 34 - 42 -8 39
12
Boavista F.C.
34 28 - 39 -11 39
13
Pacos Ferreira
34 36 - 52 -16 39
14
Tondela
34 30 - 44 -14 36
15
Belenenses
34 27 - 54 -27 35
16
Vitória F.C.
34 27 - 43 -16 34
17
Portimonense S.C.
34 30 - 45 -15 33
18
Aves
34 24 - 68 -44 17
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) LigaPro

So sánh

53Trận đấu39
109Ghi được38
54Thủng lưới46
2.06Bàn thắng mỗi trận0.97
21Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn15
70Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu