S.L. Benfica vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 5-0 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, C.S. Marítimo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 7
- Trọng tài
- António Nobre
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- WWDLL C.S. Marítimo
- 4' Léo
- 28' Rafa 1-0
- 35' Diogo Mendes
- HT1-0
- 46' ▲ Fábio China ▼ Antonio Zarzana
- 46' ▲ L. Vega ▼ Diogo Mendes
- 47' Gonçalo Ramos · A. Bah 2-0
- 57' Miguel Silva
- 62' ▲ S. Beltrame ▼ Cláudio Winck
- 62' ▲ Edgar Costa ▼ Vítor Costa
- 63' Alejandro Grimaldo
- 64' Gonçalo Ramos · Rafa 3-0
- 68' ▲ J. Draxler ▼ E. Fernández
- 68' ▲ Florentino ▼ Rafa
- 75' ▲ C. Ramírez ▼ Bruno Xadas
- 82' ▲ M. Ristić ▼ Álex Grimaldo
- 82' ▲ Gilberto ▼ A. Bah
- 82' David Neres · Florentino 4-0
- 88' ▲ J. Brooks ▼ António Silva
- 88' J. Draxler · João Mário 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 99O. Vlachodimos 7.3
- 6A. Bah ⇢ ▼ 82' 7.9
- 66António Silva ▼ 88' 7.2
- 30N. Otamendi 7.9
- 3Álex Grimaldo ▼ 82' 7.9
- 8F. Aursnes 7.3
- 13E. Fernández ▼ 68' 7.6
- 7David Neres ⚽ 7.3
- 27Rafa ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.7
- 20João Mário ⇢ 6.3
- 88Gonçalo Ramos ⚽2 7.9
Dự bị 9
- 93J. Draxler ⚽ ▲ 68' 7.9
- 61Florentino ▲ 68' 7.3
- 23M. Ristić ▲ 82' 6.3
- 2Gilberto ▲ 82' 6.9
- 25J. Brooks ▲ 88'
- 22Chiquinho
- 33P. Musa
- 17Diogo Gonçalves
- 77Helton Leite
- 1Miguel Silva 7.0
- 2Cláudio Winck ▼ 62' 6.3
- 3M. Mosquera 6.2
- 66Léo Andrade 5.3
- 94Vítor Costa ▼ 62' 6.2
- 17Antonio Zarzana ▼ 46' 6.3
- 16Diogo Mendes ▼ 46' 6.2
- 21João Afonso 6.2
- 7André Vidigal 6.3
- 95J. Tagueu 6.7
- 23Bruno Xadas ▼ 75' 6.7
Dự bị 8
- 45Fábio China ▲ 46' 6.3
- 34L. Vega ▲ 46' 6.5
- 10S. Beltrame ▲ 62' 6.2
- 12Edgar Costa ▲ 62' 6.7
- 11C. Ramírez ▲ 75' 6.2
- 8J. Soñora
- 24Clésio
- 98Vitor Eudes
Thống kê
01⚑7
⚑230
75%Kiểm soát bóng25%
23Dứt điểm4
12Trúng đích1
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị5
15Phạm lỗi5
1Thẻ vàng3
1Cứu thua7
658Chuyền bóng221
578Chuyền chính xác158
88%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 82 - 20 | +62 | 87 | |
| 2 | 34 | 73 - 22 | +51 | 85 | |
| 3 | 34 | 75 - 30 | +45 | 78 | |
| 4 | 34 | 71 - 32 | +39 | 74 | |
| 5 | 34 | 36 - 37 | -1 | 54 | |
| 6 | 34 | 34 - 39 | -5 | 53 | |
| 7 | 34 | 35 - 40 | -5 | 46 | |
| 8 | 34 | 39 - 47 | -8 | 44 | |
| 9 | 34 | 43 - 54 | -11 | 44 | |
| 10 | 34 | 31 - 40 | -9 | 41 | |
| 11 | 34 | 34 - 38 | -4 | 40 | |
| 12 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 13 | 34 | 32 - 41 | -9 | 37 | |
| 14 | 34 | 33 - 49 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 48 | -23 | 34 | |
| 16 | 34 | 32 - 63 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 62 | -36 | 23 | |
| 18 | 34 | 26 - 58 | -32 | 22 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
62Trận đấu45
148Ghi được41
48Thủng lưới79
2.39Bàn thắng mỗi trận0.91
30Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn24
73Hiệp hai16