S.L. Benfica

S.L. Benfica

Bồ Đào Nha · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha

S.L. Benfica: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha — điểm: 22, số trận: 9. Trận tiếp theo: S.L. Benfica vs Gil Vicente F.C., 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: C.D. Santa Clara 1-2 S.L. Benfica, 26 tháng 10.

Phong độ
LWWWW
HLV
Marco Silva · Từ 2026
Vị trí
2 · Đ: 22 · Tr: 9 →
Sân vận động
Estádio José Alvalade, Lisbon · 68.100

Lịch thi đấu

21-11
S.C.U. Torreense
S.L. Benfica
–
–
26-11
Plzen
S.L. Benfica
–
–
30-11
S.L. Benfica
F.C. Famalicão
–
–
06-12
C.D. Nacional
S.L. Benfica
–
–

Kết quả mới nhất

Vắng mặt 6

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,6
Thủng lưới
1
Tổng
3,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
16–3–2
Sân khách
12–4–3
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
1,2 : 0,4
Hiệp hai
1,4 : 0,6
Trên 2.5 bàn 80%
Trên 1.5 bàn 95%
Cả hai cùng ghi bàn 68%
Giữ sạch lưới 30%
Không ghi bàn 5%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 2-04× · 10%
  • 3-14× · 10%
  • 2-24× · 10%
  • 4-13× · 8%
  • 3-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
UEFA Europa League 9711 29824-2-3-1
Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha 9711 26844-2-3-1
Friendlies Clubs 3201 831—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 232 · 13% 1–15′ · Thủng lưới 96 · 13% 13% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 252 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 116 · 16% 14% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 306 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 113 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 292 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 107 · 15% 17% 15% 46–60 61–75′ · Ghi được 292 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 121 · 17% 17% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 378 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 166 · 23% 22% 23% 76–90

Trận có bàn thắng: 778, 2010–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu