C.S. Marítimo
Bồ Đào Nha · Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha
C.S. Marítimo: vị trí 11 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha — điểm: 8, số trận: 8. Trận tiếp theo: Vitória S.C. vs C.S. Marítimo, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Alcochetense 1-2 C.S. Marítimo, 18 tháng 10.
- Phong độ
- LLDLW
- HLV
- Mitchell van der Gaag · Từ 2026
- Vị trí
- 11 · Đ: 8 · Tr: 8 →
- Sân vận động
- Estádio dos Barreiros, Ilha da Madeira
Lịch thi đấu
08-11
–
–
–
27-11
–
–
–
06-12
–
–
–
13-12
–
–
–
20-12
–
–
–
Kết quả mới nhất
Thống kê
53%20%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 1,5
- Thủng lưới
- 1,1
- Tổng
- 2,5
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 11–5–6
- Sân khách
- 10–3–5
- Thắng đậm nhất
- 4-0
Theo hiệp
- Hiệp một
- 0,7 : 0,5
- Hiệp hai
- 0,8 : 0,5
Tỉ số thường gặp
- 2-16× · 15%
- 2-06× · 15%
- 1-15× · 13%
- 1-04× · 10%
- 0-14× · 10%
- 1-33× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | 1 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 3 | — |
| Taça de Portugal | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 528, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.