C.S. Marítimo vs S.L. Benfica
Tỷ số chung cuộc: C.S. Marítimo 0-1 S.L. Benfica tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.S. Marítimo thắng 1, hòa 0, S.L. Benfica thắng 9.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Estádio dos Barreiros, Ilha da Madeira
- Trọng tài
- Hélder Malheiro
- Phong độ
- WWDLL C.S. Marítimo
- WWWWW S.L. Benfica
- 2' 0-1 D. Núñez
- 41' Edgar Costa
- 42' Cláudio Winck
- 45'+6 Julian Weigl
- 45'+2 Nicolás Otamendi
- HT0-1
- 63' ▲ Gonçalo Ramos ▼ Gil Dias
- 70' Gonçalo Ramos
- 72' ▲ V. Lazaro ▼ Sandro Cruz
- 72' ▲ Tiago Gouveia ▼ João Mário
- 73' Paulo Bernardo
- 74' ▲ Clésio ▼ Edgar Costa
- 74' ▲ A. Alipour ▼ J. Tagueu
- 79' Ali Alipour
- 83' ▲ S. Meïté ▼ Paulo Bernardo
- 84' ▲ Miguel Sousa ▼ S. Beltrame
- 89' ▲ Henrique ▼ André Vidigal
- 89' ▲ Pedro Pelágio ▼ I. Rossi
- FT0-1
Đội hình
- 48Paulo Victor 6.9
- 5Zainadine Júnior 6.6
- 2Cláudio Winck 5.2
- 94Vítor Costa 7.0
- 4Matheus Costa 7.5
- 10S. Beltrame ▼ 84' 7.0
- 15I. Rossi ▼ 89' 7.5
- 12Edgar Costa ▼ 74' 5.9
- 95J. Tagueu ▼ 74' 7.0
- 8R. Guitane 6.5
- 7André Vidigal ▼ 89' 6.9
Dự bị 9
- 24Clésio ▲ 74' 6.9
- 9A. Alipour ▲ 74' 6.2
- 36Miguel Sousa ▲ 84' 6.9
- 93Henrique ▲ 89'
- 60Pedro Pelágio ▲ 89'
- 17Bruno Xadas
- 1Miguel Silva
- 16Diogo Mendes
- 66Léo Andrade
- 99O. Vlachodimos 7.9
- 5J. Vertonghen 7.5
- 30N. Otamendi 7.3
- 34André Almeida 6.7
- 57Sandro Cruz ▼ 72' 7.0
- 20João Mário ▼ 72' 7.2
- 28J. Weigl 7.0
- 31Gil Dias ▼ 63' 7.2
- 55Paulo Bernardo ▼ 83' 6.3
- 7Éverton 7.2
- 9D. Núñez ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 88Gonçalo Ramos ▲ 63' 6.6
- 22V. Lazaro ▲ 72' 6.7
- 47Tiago Gouveia ▲ 72' 6.3
- 11S. Meïté ▲ 83' 6.3
- 15R. Yaremchuk
- 2Gilberto
- 91Morato
- 77Helton Leite
- 14H. Seferović
Thống kê
12⚑5
⚑640
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm15
5Trúng đích4
6Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
5Phạt góc6
3Việt vị3
8Phạm lỗi23
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua5
421Chuyền bóng456
362Chuyền chính xác409
86%Chính xác chuyền90%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 22 | +64 | 91 | |
| 2 | 34 | 73 - 23 | +50 | 85 | |
| 3 | 34 | 78 - 30 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 52 - 31 | +21 | 65 | |
| 5 | 34 | 47 - 42 | +5 | 51 | |
| 6 | 34 | 50 - 41 | +9 | 48 | |
| 7 | 34 | 38 - 54 | -16 | 40 | |
| 8 | 34 | 45 - 51 | -6 | 39 | |
| 9 | 34 | 36 - 43 | -7 | 39 | |
| 10 | 34 | 39 - 44 | -5 | 38 | |
| 11 | 34 | 29 - 44 | -15 | 38 | |
| 12 | 34 | 39 - 52 | -13 | 38 | |
| 13 | 34 | 31 - 45 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 58 | -21 | 33 | |
| 15 | 34 | 30 - 54 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 33 - 51 | -18 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 67 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 23 - 55 | -32 | 26 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Liga Portugal (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
40Trận đấu60
50Ghi được119
49Thủng lưới62
1.25Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới24
18Trên 2.5 bàn34
22Hiệp hai56