S.L. Benfica vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 6-0 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 22 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, C.S. Marítimo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 30
- Sân vận động
- Estádio da Luz, Lisbon
- Trọng tài
- Luis Miguel Branco Godinho, Portugal
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- WWDLL C.S. Marítimo
- 3' João Félix · Pizzi 1-0
- 39' Renê Santos
- HT1-0
- 49' Pizzi · André Almeida 2-0
- 61' ▲ Chico ▼ L. Barrera
- 64' João Félix 3-0
- 68' ▲ Fabricio Baiano ▼ Pedro Pelágio
- 71' F. Cervi · João Félix 4-0
- 73' ▲ Jonas ▼ João Félix
- 78' ▲ A. Taarabt ▼ Rúben Dias
- 79' ▲ Gamboa ▼ Renê
- 80' ▲ E. Salvio ▼ Pizzi
- 81' Chico Banza
- 83' Fabricio Baiano
- 88' F. Cervi 5-0
- 90' E. Salvio · Álex Grimaldo 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 99O. Vlachodimos 6.9
- 34André Almeida ⇢ 8.0
- 3Álex Grimaldo ⇢ 8.9
- 6Rúben Dias ▼ 78' 6.9
- 97Francisco Ferreira 7.1
- 21Pizzi ⚽ ⇢ ▼ 80' 9.0
- 22A. Samaris 7.2
- 11F. Cervi ⚽2 8.4
- 61Florentino Luís 7.6
- 14H. Seferović 6.7
- 79João Félix ⚽2 ⇢ ▼ 73' 9.2
Dự bị 7
- 10Jonas ▲ 73' 7.0
- 49A. Taarabt ▲ 78' 6.8
- 18E. Salvio ⚽ ▲ 80' 7.5
- 17A. Živković
- 1M. Svilar
- 33Jardel
- 83Gedson Fernandes
- 94Charles 5.7
- 3Douglas Grolli 6.4
- 17Rúben Ferreira 5.7
- 25Renê ▼ 79' 6.3
- 6Lucas Áfrico 6.0
- 44J. Vuković 6.1
- 8J. Correa 5.6
- 60Pedro Pelágio ▼ 68' 6.2
- 23L. Barrera ▼ 61' 6.8
- 46Getterson 6.5
- 31Nanu 5.2
Dự bị 7
- 83Chico ▲ 61' 6.2
- 27Fabricio Baiano ▲ 68' 6.1
- 21Gamboa ▲ 79' 6.2
- 2Bebeto
- 18M. Traoré
- 34J. Owusu
- 1A. Abedzadeh
Thống kê
00⚑10
⚑130
64%Kiểm soát bóng36%
25Dứt điểm1
11Trúng đích0
9Chệch đích1
19Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
10Phạt góc1
1Việt vị1
9Phạm lỗi17
0Thẻ vàng3
0Cứu thua5
605Chuyền bóng349
523Chuyền chính xác260
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 31 | +72 | 87 | |
| 2 | 34 | 74 - 20 | +54 | 85 | |
| 3 | 34 | 72 - 33 | +39 | 74 | |
| 4 | 34 | 56 - 37 | +19 | 67 | |
| 5 | 34 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 6 | 34 | 39 - 44 | -5 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 52 | -2 | 45 | |
| 8 | 34 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 9 | 34 | 42 - 51 | -9 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 45 | -2 | 42 | |
| 11 | 34 | 44 - 59 | -15 | 39 | |
| 12 | 34 | 26 - 44 | -18 | 39 | |
| 13 | 34 | 28 - 39 | -11 | 36 | |
| 14 | 34 | 35 - 49 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 54 | -14 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 17 | 34 | 33 - 73 | -40 | 28 | |
| 18 | 34 | 27 - 64 | -37 | 20 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa League (Qualification) Segunda Liga
So sánh
65Trận đấu36
152Ghi được26
75Thủng lưới47
2.34Bàn thắng mỗi trận0.72
23Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn11
87Hiệp hai13