S.L. Benfica vs C.S. Marítimo
Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 1-0 C.S. Marítimo tại Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha, 5 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 9, hòa 0, C.S. Marítimo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Bồ Đào Nha · Vòng 25
- Trọng tài
- Luis Godinho
- Phong độ
- WWWWW S.L. Benfica
- WWDLL C.S. Marítimo
- 21' L. Waldschmidt11m 1-0
- 23' Julian Weigl
- 38' Renê Santos
- 39' Cláudio Winck
- HT1-0
- 63' ▲ F. Cervi ▼ Éverton
- 71' ▲ Pedro Pelágio ▼ Jean
- 71' ▲ J. Correa ▼ J. Tagueu
- 72' Rafa Silva
- 78' ▲ D. Núñez ▼ H. Seferović
- 78' ▲ Milson ▼ Edgar Costa
- 80' Pedro Pelágio
- 87' ▲ R. Guitane ▼ F. Bambock
- 90' Darwin Núñez
- 90' ▲ J. Vertonghen ▼ A. Taarabt
- 90' ▲ Chiquinho ▼ L. Waldschmidt
- FT1-0
Đội hình
- 77Helton Leite 7.2
- 30N. Otamendi 7.5
- 3Álex Grimaldo 7.2
- 4Lucas Verissimo 7.2
- 49A. Taarabt ▼ 90' 6.9
- 27Rafa Silva 8.0
- 28J. Weigl 6.7
- 17Diogo Gonçalves 7.3
- 7Éverton ▼ 63' 6.9
- 14H. Seferović ▼ 78' 5.9
- 10L. Waldschmidt ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 11F. Cervi ▲ 63' 6.6
- 9D. Núñez ▲ 78' 6.2
- 5J. Vertonghen ▲ 90'
- 19Chiquinho ▲ 90'
- 88Gonçalo Ramos
- 33Jardel
- 99O. Vlachodimos
- 2Gilberto
- 38Pedrinho
- 1A. Abedzadeh 7.5
- 5Zainadine Júnior 7.5
- 2Cláudio Winck 6.9
- 25Renê 6.3
- 46A. Karo 6.9
- 86Marcelo Hermes 6.9
- 18F. Bambock ▼ 87' 7.0
- 6Jean ▼ 71' 6.5
- 12Edgar Costa ▼ 78' 6.9
- 95J. Tagueu ▼ 71' 6.6
- 70A. Alipour 6.5
Dự bị 9
- 60Pedro Pelágio ▲ 71' 6.2
- 8J. Correa ▲ 71' 7.0
- 17Milson ▲ 78' 6.7
- 7R. Guitane ▲ 87' 6.3
- 23Rúben Macedo
- 4Lucas Áfrico
- 94Charles
- 45Fábio China
- 11F. Fumu Tamuzo
Thống kê
03⚑4
⚑330
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm8
6Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị3
18Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
2Cứu thua5
548Chuyền bóng275
483Chuyền chính xác197
88%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 20 | +45 | 85 | |
| 2 | 34 | 74 - 29 | +45 | 80 | |
| 3 | 34 | 69 - 27 | +42 | 76 | |
| 4 | 34 | 53 - 33 | +20 | 64 | |
| 5 | 34 | 40 - 41 | -1 | 53 | |
| 6 | 34 | 44 - 36 | +8 | 46 | |
| 7 | 34 | 37 - 44 | -7 | 43 | |
| 8 | 34 | 37 - 43 | -6 | 43 | |
| 9 | 34 | 40 - 48 | -8 | 40 | |
| 10 | 34 | 25 - 35 | -10 | 40 | |
| 11 | 34 | 33 - 42 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 36 - 57 | -21 | 36 | |
| 13 | 34 | 39 - 49 | -10 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 47 | -20 | 35 | |
| 16 | 34 | 25 - 40 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 31 - 48 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 30 - 59 | -29 | 25 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Primeira Liga (Relegation) Liga Portugal 2
So sánh
57Trận đấu39
124Ghi được37
53Thủng lưới54
2.18Bàn thắng mỗi trận0.95
23Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn20
65Hiệp hai23