PSV Eindhoven
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Twente

PSV Eindhoven vs Twente

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 5-1 Twente tại Eredivisie, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 8, hòa 1, Twente thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 34
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WLWWD Twente
  1. 15' R. Flamingo · I. Perisic 1-0
  2. 16' 1-1 S. Orjasaeter · D. Weidmann
  3. 33' Sergiño Dest
  4. 44' N. Fernandez · K. Sildillia 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' A. Salah-Eddine K. Sildillia
  7. 53' D. Man · I. Perisic 3-1
  8. 56' G. Til · D. Man 4-1
  9. 63' M. Kjolo D. Weidmann
  10. 65' Stav Lemkin
  11. 71' I. Saibari N. Fernandez
  12. 71' J. Veerman G. Til
  13. 71' C. Driouech I. Perisic
  14. 73' R. van Wolfswinkel R. Zerrouki
  15. 73' A. Verschueren S. Orjasaeter
  16. 77' M. Boadu D. Man
  17. 84' R. Pepi11m 5-1
  18. 88' M. Pjaca R. Nijstad
  19. 88' R. Propper K. Hlynsson
  20. FT5-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Peter Bosz
  1. 32M. Kovar 8.3
  2. 25K. Sildillia ▼ 46' 6.7
  3. 6R. Flamingo 7.7
  4. 3Y. Gasiorowski 6.9
  5. 8S. Dest 7.2
  6. 10P. Wanner 7.9
  7. 31N. Fernandez ▼ 71' 8.0
  8. 27D. Man ▼ 77' 7.3
  9. 20G. Til ▼ 71' 7.6
  10. 5I. Perisic ⇢2 ▼ 71' 8.0
  11. 9R. Pepi 7.5

Dự bị 11

  1. 1N. Olij
  2. 24N. Schiks
  3. 4A. Obispo
  4. 21M. Boadu ▲ 77' 6.2
  5. 34I. Saibari ▲ 71' 7.5
  6. 23J. Veerman ▲ 71' 6.9
  7. 2A. Salah-Eddine ▲ 46' 7.5
  8. 11C. Driouech ▲ 71' 6.3
  9. 56J. Koller
  10. 35J. van den Berg
  11. 52J. Bawuah
Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John van den Brom
  1. 22P. Tyton 5.9
  2. 28B. van Rooij 6.9
  3. 23S. Lemkin 5.3
  4. 43R. Nijstad ▼ 88' 5.7
  5. 39M. Rots 5.9
  6. 6R. Zerrouki ▼ 73' 6.3
  7. 42D. Weidmann ▼ 63' 6.3
  8. 11D. Rots 6.2
  9. 14K. Hlynsson ▼ 88' 5.9
  10. 27S. Orjasaeter ▼ 73' 7.3
  11. 10S. Lammers 6.3

Dự bị 12

  1. 31Y. Gerritsen
  2. 21S. Karssies
  3. 9R. van Wolfswinkel ▲ 73' 6.5
  4. 8T. Booth
  5. 12G. Peixoto
  6. 7M. Pjaca ▲ 88'
  7. 3R. Propper ▲ 88'
  8. 32A. Verschueren ▲ 73' 6.5
  9. 4M. Kjolo ▲ 63' 6.2
  10. 20T. van den Belt
  11. 38M. Bruns
  12. 25L. Vennegoor of Hesselink

Thống kê

0111
910
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm18
7Trúng đích6
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
11Phạt góc9
2Việt vị0
7Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
5Cứu thua3
-2.05Bàn thắng ngăn chặn-2.05
385Chuyền bóng355
311Chuyền chính xác269
81%Chính xác chuyền76%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 101 - 45 +56 84
2
Feyenoord
34 70 - 44 +26 65
3
NEC Nijmegen
34 77 - 53 +24 59
4
Twente
34 59 - 40 +19 58
5
Ajax
34 62 - 41 +21 56
6
Utrecht
34 55 - 42 +13 53
7
AZ Alkmaar
34 58 - 51 +7 52
8
Heerenveen
34 57 - 53 +4 51
9
Groningen
34 49 - 45 +4 48
10
Sparta Rotterdam
34 40 - 62 -22 43
11
Fortuna Sittard
34 49 - 63 -14 39
12
GO Ahead Eagles
34 54 - 53 +1 38
13
Excelsior
34 43 - 56 -13 38
14
Telstar
34 49 - 55 -6 37
15
PEC Zwolle
34 44 - 71 -27 37
16
FC Volendam
34 35 - 55 -20 32
17
NAC Breda
34 35 - 58 -23 29
18
Heracles
34 35 - 85 -50 19
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

49Trận đấu45
135Ghi được84
73Thủng lưới51
2.76Bàn thắng mỗi trận1.87
8Giữ sạch lưới12
42Trên 2.5 bàn25
67Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu