Twente
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
PSV Eindhoven

Twente vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Twente 2-1 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 1, hòa 1, PSV Eindhoven thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 5
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Trọng tài
D. Makkelie
Phong độ
WLWWD Twente
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 17' V. Černý · G. Smal 1-0
  2. 24' V. Černý 2-0
  3. 27' Robin Pröpper
  4. HT2-0
  5. 55' A. El Ghazi J. Bakayoko
  6. 55' Y. Vertessen G. Til
  7. 55' 2-1 G. Til
  8. 56' P. Mwene J. Teze
  9. 61' V. Misidjan V. Černý
  10. 62' W. Brama D. Rots
  11. 74' Philipp Max
  12. 76' Ibrahim Sangaré
  13. 76' K. Hoever P. Max
  14. 87' Sávio I. Sangaré
  15. 90'+3 D. Cleonise C. Tzolis
  16. FT2-1

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Jans
  1. 1L. Unnerstall 7.3
  2. 20J. Brenet 6.5
  3. 2M. Hilgers 7.0
  4. 3R. Pröpper 6.3
  5. 5G. Smal 7.7
  6. 11D. Rots ▼ 62' 6.6
  7. 8R. Zerrouki 7.2
  8. 21M. Kjølø 6.7
  9. 7V. Černý ⚽2 ▼ 61' 8.5
  10. 9R. van Wolfswinkel 6.7
  11. 19C. Tzolis ▼ 90' 7.2

Dự bị 11

  1. 10V. Misidjan ▲ 61' 6.7
  2. 6W. Brama ▲ 62' 6.6
  3. 26D. Cleonise ▲ 90'
  4. 22P. Tytoń
  5. 17A. Salah-Eddine
  6. 32C. Staring
  7. 16I. El Maach
  8. 43J. Haakmat
  9. 38M. Bruns
  10. 24L. Everink
  11. 27M. Ugalde
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. van Nistelrooij
  1. 1W. Benítez 6.9
  2. 3J. Teze ▼ 56' 6.5
  3. 5André Ramalho 6.6
  4. 4A. Obispo 6.9
  5. 31P. Max ▼ 76' 6.5
  6. 20G. Til ▼ 55' 6.9
  7. 6I. Sangaré ▼ 87' 7.3
  8. 23J. Veerman 7.6
  9. 27J. Bakayoko ▼ 55' 6.6
  10. 7X. Simons 7.3
  11. 11C. Gakpo 7.2

Dự bị 11

  1. 21A. El Ghazi ▲ 55' 6.2
  2. 32Y. Vertessen ▲ 55' 6.5
  3. 29P. Mwene ▲ 56' 6.9
  4. 2K. Hoever ▲ 76' 6.6
  5. 33Sávio ▲ 87' 6.3
  6. 22J. Branthwaite
  7. 28I. Saibari
  8. 37R. Ledezma
  9. 16J. Drommel
  10. 15É. Gutiérrez
  11. 24B. Waterman

Thống kê

014
620
44%Kiểm soát bóng56%
18Dứt điểm13
5Trúng đích6
8Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc6
8Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
393Chuyền bóng509
271Chuyền chính xác402
69%Chính xác chuyền79%

So sánh

54Trận đấu61
110Ghi được149
50Thủng lưới70
2.04Bàn thắng mỗi trận2.44
21Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn43
58Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu