PSV Eindhoven
6 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Twente

PSV Eindhoven vs Twente

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 6-1 Twente tại Eredivisie, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 0, Twente thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 15
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WLWWD Twente
  1. 10' 0-1 S. Steijn
  2. 20' N. Lang · I. Saibari 1-1
  3. 34' M. Tillman · I. Saibari 2-1
  4. 45'+2 I. Saibari · N. Lang 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' J. Veerman M. Dams
  7. 54' I. Saibari · R. Pepi 4-1
  8. 59' D. Rots M. Vlap
  9. 59' G. Lagerbielke M. Hilgers
  10. 59' S. Ltaief M. van Bergen
  11. 60' Max Bruns
  12. 63' R. Ledezma · N. Lang 5-1
  13. 65' I. Perišić N. Lang
  14. 65' H. Lozano J. Bakayoko
  15. 71' G. Til I. Saibari
  16. 71' F. Oppegård Mauro Júnior
  17. 78' C. Eiting M. Sadílek
  18. 78' B. Kuipers A. Salah-Eddine
  19. 85' R. Pepi · G. Til 6-1
  20. FT6-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 1W. Benítez 6.9
  2. 37R. Ledezma 8.2
  3. 6R. Flamingo 6.6
  4. 18O. Boscagli 7.5
  5. 32M. Dams ▼ 46' 6.9
  6. 34I. Saibari ⚽2 ⇢2 ▼ 71' 9.3
  7. 17Mauro Júnior ▼ 71' 6.6
  8. 7M. Tillman 7.9
  9. 11J. Bakayoko ▼ 65' 6.6
  10. 14R. Pepi 7.9
  11. 10N. Lang ⇢2 ▼ 65' 8.6

Dự bị 11

  1. 23J. Veerman ▲ 46' 7.3
  2. 5I. Perišić ▲ 65' 6.9
  3. 27H. Lozano ▲ 65' 6.5
  4. 20G. Til ▲ 71' 7.3
  5. 35F. Oppegård ▲ 71' 6.5
  6. 22J. Schouten
  7. 4A. Obispo
  8. 24N. Schiks
  9. 2R. Karsdorp
  10. 16J. Drommel
  11. 9L. de Jong
Twente Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Oosting
  1. 22P. Tytoń 6.9
  2. 28B. van Rooij 5.6
  3. 2M. Hilgers ▼ 59' 5.9
  4. 38M. Bruns 5.7
  5. 34A. Salah-Eddine ▼ 78' 6.2
  6. 8Y. Regeer 6.7
  7. 14S. Steijn 7.0
  8. 23M. Sadílek ▼ 78' 6.6
  9. 7M. van Bergen ▼ 59' 5.9
  10. 10S. Lammers 7.2
  11. 18M. Vlap ▼ 59' 6.7

Dự bị 10

  1. 11D. Rots ▲ 59' 6.7
  2. 3G. Lagerbielke ▲ 59' 6.3
  3. 30S. Ltaief ▲ 59' 6.3
  4. 6C. Eiting ▲ 78' 6.6
  5. 5B. Kuipers ▲ 78' 6.5
  6. 4M. Kjølø
  7. 17A. Van Hoorenbeeck
  8. 41G. Besselink
  9. 16I. El Maach
  10. 21S. Karssies

Thống kê

009
210
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm8
12Trúng đích3
5Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc2
0Việt vị2
7Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
2Cứu thua6
-1.99Bàn thắng ngăn chặn-1.99
574Chuyền bóng341
497Chuyền chính xác257
87%Chính xác chuyền75%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
PSV Eindhoven
34 103 - 39 +64 79
2
Ajax
34 67 - 32 +35 78
3
Feyenoord
34 76 - 38 +38 68
4
Utrecht
34 62 - 45 +17 64
5
AZ Alkmaar
34 58 - 37 +21 57
6
Twente
34 62 - 49 +13 54
7
GO Ahead Eagles
34 57 - 55 +2 51
8
NEC Nijmegen
34 51 - 46 +5 43
9
Heerenveen
34 42 - 57 -15 43
10
PEC Zwolle
34 43 - 51 -8 41
11
Fortuna Sittard
34 37 - 54 -17 41
12
Sparta Rotterdam
34 39 - 43 -4 39
13
Groningen
34 40 - 53 -13 39
14
Heracles
34 42 - 63 -21 38
15
NAC Breda
34 34 - 58 -24 33
16
Willem II
34 34 - 56 -22 26
17
Waalwijk
34 44 - 74 -30 25
18
Almere City FC
34 23 - 64 -41 22
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie

So sánh

56Trận đấu56
153Ghi được98
77Thủng lưới87
2.73Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới15
45Trên 2.5 bàn32
80Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu