PSV Eindhoven
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Twente

PSV Eindhoven vs Twente

Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 3-1 Twente tại KNVB Beker, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 0, Twente thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
KNVB Beker · 2nd Round
Sân vận động
Philips Stadion, Eindhoven
Phong độ
DWWWW PSV Eindhoven
WLWWD Twente
  1. 19' Y. Vertessen · L. de Jong 1-0
  2. HT1-0
  3. 55' L. de Jong · M. Tillman 2-0
  4. 58' Robin Pröpper
  5. 58' S. Steijn M. Vlap
  6. 58' D. Rots Y. Regeer
  7. 61' J. Bakayoko · J. Teze 3-0
  8. 64' Jordan Teze
  9. 66' P. van Aanholt J. Schouten
  10. 68' 3-1 M. Ugalde
  11. 69' M. van Bergen C. Eiting
  12. 69' M. Kjølø M. Ugalde
  13. 70' N. Lang Y. Vertessen
  14. 71' H. Lozano J. Bakayoko
  15. 72' Y. Taha M. Sadílek
  16. 81' Daan Rots
  17. 82' Mauro Júnior G. Til
  18. 82' R. Pepi L. de Jong
  19. FT3-1

Đội hình

PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Bosz
  1. 16J. Drommel 7.2
  2. 3J. Teze 7.2
  3. 5André Ramalho 7.0
  4. 18O. Boscagli 7.9
  5. 8S. Dest 7.3
  6. 20G. Til ▼ 82' 7.0
  7. 22J. Schouten ▼ 66' 7.2
  8. 10M. Tillman 7.3
  9. 11J. Bakayoko ▼ 71' 7.9
  10. 9L. de Jong ▼ 82' 8.0
  11. 32Y. Vertessen ▼ 70' 8.2

Dự bị 9

  1. 30P. van Aanholt ▲ 66' 6.5
  2. 7N. Lang ▲ 70' 7.0
  3. 27H. Lozano ▲ 71' 7.0
  4. 17Mauro Júnior ▲ 82' 6.6
  5. 14R. Pepi ▲ 82' 6.3
  6. 1W. Benítez
  7. 4A. Obispo
  8. 24B. Waterman
  9. 23J. Veerman
Twente Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: J. Oosting
  1. 1L. Unnerstall 6.3
  2. 20J. Brenet 6.7
  3. 38M. Bruns 7.5
  4. 3R. Pröpper 6.9
  5. 6C. Eiting ▼ 69' 6.9
  6. 5G. Smal 6.2
  7. 8Y. Regeer ▼ 58' 6.3
  8. 23M. Sadílek ▼ 72' 6.7
  9. 18M. Vlap ▼ 58' 6.5
  10. 9R. van Wolfswinkel 7.3
  11. 27M. Ugalde ▼ 69' 7.3

Dự bị 12

  1. 14S. Steijn ▲ 58' 7.5
  2. 11D. Rots ▲ 58' 6.3
  3. 7M. van Bergen ▲ 69' 6.5
  4. 4M. Kjølø ▲ 69' 6.6
  5. 19Y. Taha ▲ 72' 6.9
  6. 22P. Tytoń
  7. 16I. El Maach
  8. 12A. Sampsted
  9. 17A. Van Hoorenbeeck
  10. 39M. Rots
  11. 24J. Mesbahi
  12. 41G. Besselink

Thống kê

016
620
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm12
9Trúng đích3
5Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn8
6Phạt góc6
1Việt vị0
8Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
534Chuyền bóng508
437Chuyền chính xác403
82%Chính xác chuyền79%

So sánh

53Trận đấu43
148Ghi được87
49Thủng lưới49
2.79Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
91Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu