Twente vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Twente 0-3 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 1, hòa 1, PSV Eindhoven thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 13
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- DWWWW PSV Eindhoven
- 24' Mees Hilgers
- 25' Mees Hilgers
- 28' ▲ A. Van Hoorenbeeck ▼ S. Steijn
- 45'+1 0-1 J. Veerman · J. Bakayoko
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sampsted ▼ J. Brenet
- 49' 0-2 R. Pröpperphản lưới
- 52' Jerdy Schouten
- 60' ▲ R. van Wolfswinkel ▼ D. Rots
- 67' ▲ M. Tillman ▼ H. Lozano
- 67' ▲ I. Saibari ▼ J. Schouten
- 75' ▲ N. Lang ▼ G. Til
- 76' ▲ Y. Taha ▼ Y. Regeer
- 76' ▲ C. Eiting ▼ M. Sadílek
- 76' ▲ R. Pepi ▼ L. de Jong
- 79' ▲ S. Sambo ▼ André Ramalho
- 80' Johan Bakayoko
- 82' 0-3 J. Bakayoko · M. Tillman
- 90'+4 Robin Pröpper
- FT0-3
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.5
- 20J. Brenet ▼ 46' 6.5
- 2M. Hilgers 4.3
- 3R. Pröpper 6.2
- 5G. Smal 6.2
- 4M. Kjølø 6.9
- 23M. Sadílek ▼ 76' 6.7
- 11D. Rots ▼ 60' 6.5
- 14S. Steijn ▼ 28' 6.2
- 8Y. Regeer ▼ 76' 6.3
- 27M. Ugalde 7.0
Dự bị 10
- 17A. Van Hoorenbeeck ▲ 28' 7.2
- 12A. Sampsted ▲ 46' 6.3
- 9R. van Wolfswinkel ▲ 60' 6.6
- 19Y. Taha ▲ 76' 6.3
- 6C. Eiting ▲ 76' 6.7
- 41G. Besselink
- 16I. El Maach
- 38M. Bruns
- 10N. Ünüvar
- 22P. Tytoń
- 1W. Benítez 7.0
- 3J. Teze 7.2
- 5André Ramalho ▼ 79' 7.3
- 18O. Boscagli 8.5
- 8S. Dest 7.2
- 22J. Schouten ▼ 67' 6.9
- 23J. Veerman ⚽ 8.6
- 11J. Bakayoko ⚽ ⇢ 9.3
- 20G. Til ▼ 75' 7.0
- 27H. Lozano ▼ 67' 7.3
- 9L. de Jong ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 10M. Tillman ▲ 67' 6.9
- 34I. Saibari ▲ 67' 6.3
- 7N. Lang ▲ 75' 7.2
- 14R. Pepi ▲ 76' 6.7
- 2S. Sambo ▲ 79' 6.3
- 24B. Waterman
- 16J. Drommel
- 17Mauro Júnior
- 4A. Obispo
- 32Y. Vertessen
- 30P. van Aanholt
- 26I. Babadi
Thống kê
11⚑3
⚑420
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm17
1Trúng đích7
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
3Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
334Chuyền bóng616
244Chuyền chính xác537
73%Chính xác chuyền87%
0.44Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
43Trận đấu53
87Ghi được148
49Thủng lưới49
2.02Bàn thắng mỗi trận2.79
13Giữ sạch lưới20
28Trên 2.5 bàn36
41Hiệp hai91