Twente vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Twente 0-2 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Twente thắng 0, hòa 0, PSV Eindhoven thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 2
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- DWWWW PSV Eindhoven
- 7' 0-1 M. Brunsphản lưới
- 22' ▲ G. Til ▼ A. Plea
- 27' Jerdy Schouten
- 28' Robin Pröpper
- HT0-1
- 54' 0-2 J. Schouten · Mauro Junior
- 60' Ryan Flamingo
- 63' ▲ T. van den Belt ▼ R. Zerrouki
- 63' ▲ N. Unuvar ▼ T. Booth
- 71' ▲ L. Vennegoor of Hesselink ▼ K. Hlynsson
- 72' ▲ A. Verschueren ▼ D. Rots
- 74' ▲ C. Driouech ▼ R. van Bommel
- 74' ▲ K. Sildillia ▼ Mauro Junior
- FT0-2
Đội hình
- 1L. Unnerstall 6.9
- 28B. van Rooij 7.0
- 38M. Bruns 6.7
- 3R. Propper 6.2
- 39M. Rots 5.6
- 6R. Zerrouki ▼ 63' 6.6
- 4M. Kjolo 7.0
- 11D. Rots ▼ 72' 6.3
- 14K. Hlynsson ▼ 71' 6.3
- 8T. Booth ▼ 63' 6.7
- 9R. van Wolfswinkel 6.3
Dự bị 10
- 21S. Karssies
- 5B. Kuipers
- 23S. Lemkin
- 12G. Peixoto
- 22P. Tyton
- 17A. Van Hoorenbeeck
- 25L. Vennegoor of Hesselink ▲ 71' 6.2
- 32A. Verschueren ▲ 72' 6.5
- 20T. van den Belt ▲ 63' 6.7
- 37N. Unuvar ▲ 63' 6.9
- 32M. Kovar 7.7
- 8S. Dest 7.7
- 6R. Flamingo 7.9
- 3Y. Gasiorowski 7.6
- 17Mauro Junior ⇢ ▼ 74' 7.7
- 34I. Saibari 7.3
- 22J. Schouten ⚽ 7.3
- 23J. Veerman 7.2
- 5I. Perisic 7.3
- 14A. Plea ▼ 22' 6.5
- 7R. van Bommel ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 19E. Bajraktarevic
- 11C. Driouech ▲ 74' 6.2
- 28T. Land
- 27D. Man
- 39A. Nagalo
- 4A. Obispo
- 1N. Olij
- 24N. Schiks
- 25K. Sildillia ▲ 74' 6.9
- 20G. Til ▲ 22' 6.3
- 35J. van den Berg
Thống kê
01⚑8
⚑620
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm15
4Trúng đích4
6Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm5
9Bị chặn4
8Phạt góc6
1Việt vị3
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
442Chuyền bóng453
332Chuyền chính xác372
75%Chính xác chuyền82%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 101 - 45 | +56 | 84 | |
| 2 | 34 | 70 - 44 | +26 | 65 | |
| 3 | 34 | 77 - 53 | +24 | 59 | |
| 4 | 34 | 59 - 40 | +19 | 58 | |
| 5 | 34 | 62 - 41 | +21 | 56 | |
| 6 | 34 | 55 - 42 | +13 | 53 | |
| 7 | 34 | 58 - 51 | +7 | 52 | |
| 8 | 34 | 57 - 53 | +4 | 51 | |
| 9 | 34 | 49 - 45 | +4 | 48 | |
| 10 | 34 | 40 - 62 | -22 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 54 - 53 | +1 | 38 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 55 | -6 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 71 | -27 | 37 | |
| 16 | 34 | 35 - 55 | -20 | 32 | |
| 17 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 35 - 85 | -50 | 19 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Europa League (League phase) Eredivisie (Conference League - Play Offs) Eerste Divisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
45Trận đấu49
84Ghi được135
51Thủng lưới73
1.87Bàn thắng mỗi trận2.76
12Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn42
57Hiệp hai67