Twente vs PSV Eindhoven
Tỷ số chung cuộc: Twente 1-3 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 24 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 1, hòa 1, PSV Eindhoven thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 30
- Sân vận động
- De Grolsch Veste, Enschede
- Phong độ
- WLWWD Twente
- DWWWW PSV Eindhoven
- 1' R. van Wolfswinkel · N. Ünüvar 1-0
- 11' 1-1 I. Perišić · G. Til
- 24' Naci Ünüvar
- 25' Michel Vlap
- 32' Joey Veerman
- 45'+1 Armando Obispo
- HT1-1
- 53' 1-2 G. Til · I. Perišić
- 57' 1-3 L. de Jong · N. Lang
- 60' ▲ A. Nagalo ▼ A. Obispo
- 64' Richard Ledezma
- 69' ▲ J. Bakayoko ▼ N. Lang
- 69' ▲ M. Tillman ▼ I. Saibari
- 71' ▲ D. Rots ▼ N. Ünüvar
- 71' ▲ A. Verschueren ▼ S. Ltaief
- 78' ▲ L. Vennegoor of Hesselink ▼ M. Vlap
- 78' ▲ T. Malacia ▼ R. Ledezma
- FT1-3
Đội hình
- 1L. Unnerstall 7.3
- 28B. van Rooij 6.3
- 3G. Lagerbielke 6.9
- 17A. Van Hoorenbeeck 6.3
- 5B. Kuipers 6.7
- 18M. Vlap ▼ 78' 6.7
- 23M. Sadílek 6.5
- 30S. Ltaief ▼ 71' 6.3
- 14S. Steijn 6.5
- 37N. Ünüvar ⇢ ▼ 71' 7.5
- 9R. van Wolfswinkel ⚽ 7.5
Dự bị 12
- 11D. Rots ▲ 71' 6.6
- 32A. Verschueren ▲ 71' 6.7
- 25L. Vennegoor of Hesselink ▲ 78' 6.2
- 4M. Kjølø
- 29H. Kuster
- 22P. Tytoń
- 19Y. Taha
- 38M. Bruns
- 43R. Nijstad
- 47G. Alders
- 41G. Besselink
- 21S. Karssies
- 1W. Benítez 6.6
- 37R. Ledezma ▼ 78' 6.0
- 6R. Flamingo 7.7
- 4A. Obispo ▼ 60' 6.9
- 17Mauro Júnior 7.3
- 20G. Til ⚽ ⇢ 7.9
- 23J. Veerman 7.3
- 34I. Saibari ▼ 69' 6.5
- 5I. Perišić ⚽ ⇢ 8.9
- 9L. de Jong ⚽ 7.3
- 10N. Lang ⇢ ▼ 69' 7.0
Dự bị 10
- 39A. Nagalo ▲ 60' 7.2
- 11J. Bakayoko ▲ 69' 6.9
- 7M. Tillman ▲ 69' 6.9
- 3T. Malacia ▲ 78' 6.6
- 28T. Land
- 26I. Babadi
- 21C. Driouech
- 16J. Drommel
- 19E. Bajraktarević
- 24N. Schiks
Thống kê
02⚑3
⚑530
33%Kiểm soát bóng67%
8Dứt điểm16
3Trúng đích8
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc5
1Việt vị1
4Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
5Cứu thua2
0.16Bàn thắng ngăn chặn0.16
279Chuyền bóng585
208Chuyền chính xác492
75%Chính xác chuyền84%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 103 - 39 | +64 | 79 | |
| 2 | 34 | 67 - 32 | +35 | 78 | |
| 3 | 34 | 76 - 38 | +38 | 68 | |
| 4 | 34 | 62 - 45 | +17 | 64 | |
| 5 | 34 | 58 - 37 | +21 | 57 | |
| 6 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 7 | 34 | 57 - 55 | +2 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 46 | +5 | 43 | |
| 9 | 34 | 42 - 57 | -15 | 43 | |
| 10 | 34 | 43 - 51 | -8 | 41 | |
| 11 | 34 | 37 - 54 | -17 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 43 | -4 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 53 | -13 | 39 | |
| 14 | 34 | 42 - 63 | -21 | 38 | |
| 15 | 34 | 34 - 58 | -24 | 33 | |
| 16 | 34 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 17 | 34 | 44 - 74 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 23 - 64 | -41 | 22 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation) Eerste Divisie
So sánh
56Trận đấu56
98Ghi được153
87Thủng lưới77
1.75Bàn thắng mỗi trận2.73
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn45
48Hiệp hai80