PSV Eindhoven
Hà Lan · Eredivisie
PSV Eindhoven: vị trí 3 trên bảng xếp hạng Eredivisie — điểm: 19, số trận: 9. Trận tiếp theo: F.C. Porto vs PSV Eindhoven, 20 tháng 10. Kết quả mới nhất: ADO Den Haag 2-1 PSV Eindhoven, 17 tháng 10.
- Phong độ
- WLWLL
- HLV
- P. Bosz · Từ 2023
- Vị trí
- 3 · Đ: 19 · Tr: 9 →
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven · 36.500
Lịch thi đấu
04-11
–
–
–
08-11
–
–
–
21-11
–
–
–
24-11
–
–
–
28-11
–
–
–
Kết quả mới nhất
Vắng mặt 9
-
K. Sildillia Phẫu thuật -
A. Plea Phẫu thuật -
A. Nagalo Chấn thương -
P. Wanner Chấn thương bàn chân -
G. Til Chấn thương -
S. Lammers Thiếu thể lực -
S. Ouaissa Chấn thương cơ -
J. Schouten Chấn thương đầu gối -
R. Pepi Chấn thương
Thống kê
60%13%28%
Số trận gần nhất được phân tích: 40
Bàn thắng mỗi trận
- Ghi được
- 2,6
- Thủng lưới
- 1,6
- Tổng
- 4,2
Sân nhà & sân khách
- Sân nhà
- 14–4–4
- Sân khách
- 10–1–7
- Thắng đậm nhất
- 6-1
Theo hiệp
- Hiệp một
- 1,3 : 0,8
- Hiệp hai
- 1,3 : 0,7
Tỉ số thường gặp
- 2-15× · 13%
- 4-14× · 10%
- 1-23× · 8%
- 2-33× · 8%
- 3-13× · 8%
- 5-13× · 8%
Theo giải đấu
| Giải đấu | Tr | T | H | B | BT | BB | Giữ sạch lưới | Sơ đồ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 9 | 6 | 1 | 2 | 27 | 12 | 1 | 4-2-3-1 |
| Friendlies Clubs | 5 | 3 | 1 | 1 | 15 | 9 | 1 | 4-2-3-1 |
| UEFA Champions League | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4-3-3 |
| Super Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4-2-3-1 |
Phút ghi bàn
Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu
Trận có bàn thắng: 724, 2010–2026
Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.