PSV Eindhoven vs Twente
Tỷ số chung cuộc: PSV Eindhoven 1-0 Twente tại Eredivisie, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: PSV Eindhoven thắng 7, hòa 0, Twente thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Eredivisie · Vòng 26
- Sân vận động
- Philips Stadion, Eindhoven
- Phong độ
- DWWWW PSV Eindhoven
- WLWWD Twente
- 33' Luuk de Jong
- HT0-0
- 55' Myron Boadu
- 57' Lars Unnerstall
- 58' ▲ S. Steijn ▼ M. Boadu
- 64' ▲ M. Tillman ▼ André Ramalho
- 69' Malik Tillman
- 72' ▲ Y. Regeer ▼ M. Vlap
- 80' ▲ R. Pepi ▼ J. Bakayoko
- 83' Youri Regeer
- 85' ▲ M. van Bergen ▼ D. Rots
- 90'+1 Gijs Smal
- 90'+6 R. Pepi · M. Tillman 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1W. Benítez 7.3
- 3J. Teze 7.3
- 5André Ramalho ▼ 64' 7.3
- 18O. Boscagli 8.3
- 8S. Dest 7.7
- 22J. Schouten 7.0
- 23J. Veerman 9.0
- 11J. Bakayoko ▼ 80' 7.6
- 20G. Til 6.6
- 27H. Lozano 7.6
- 9L. de Jong 6.3
Dự bị 9
- 10M. Tillman ▲ 64' 7.2
- 14R. Pepi ⚽ ▲ 80' 7.3
- 6A. Bella-Kotchap
- 26I. Babadi
- 16J. Drommel
- 24B. Waterman
- 37R. Ledezma
- 2S. Sambo
- 30P. van Aanholt
- 1L. Unnerstall 6.9
- 20J. Brenet 6.2
- 38M. Bruns 5.9
- 3R. Pröpper 6.3
- 5G. Smal 6.7
- 4M. Kjølø 7.0
- 23M. Sadílek 7.2
- 11D. Rots ▼ 85' 6.6
- 9R. van Wolfswinkel 7.2
- 18M. Vlap ▼ 72' 7.0
- 21M. Boadu ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 14S. Steijn ▲ 58' 6.5
- 8Y. Regeer ▲ 72' 6.5
- 7M. van Bergen ▲ 85' 6.0
- 10N. Ünüvar
- 6C. Eiting
- 22P. Tytoń
- 41G. Besselink
- 24J. Mesbahi
- 12A. Sampsted
- 16I. El Maach
- 34A. Salah-Eddine
- 19Y. Taha
Thống kê
02⚑4
⚑740
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
10Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị4
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
579Chuyền bóng334
494Chuyền chính xác245
85%Chính xác chuyền73%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 111 - 21 | +90 | 91 | |
| 2 | 34 | 92 - 26 | +66 | 84 | |
| 3 | 34 | 69 - 36 | +33 | 69 | |
| 4 | 34 | 70 - 39 | +31 | 65 | |
| 5 | 34 | 74 - 61 | +13 | 56 | |
| 6 | 34 | 68 - 51 | +17 | 53 | |
| 7 | 34 | 49 - 47 | +2 | 50 | |
| 8 | 34 | 51 - 48 | +3 | 49 | |
| 9 | 34 | 47 - 46 | +1 | 46 | |
| 10 | 34 | 37 - 56 | -19 | 38 | |
| 11 | 34 | 53 - 70 | -17 | 37 | |
| 12 | 34 | 45 - 67 | -22 | 36 | |
| 13 | 34 | 33 - 59 | -26 | 34 | |
| 14 | 34 | 41 - 74 | -33 | 33 | |
| 15 | 34 | 38 - 56 | -18 | 29 | |
| 16 | 34 | 50 - 73 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 34 - 88 | -54 | 19 | |
| 18 | 34 | 30 - 74 | -44 | 6 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Europa League (Qualification: ) Eredivisie (Conference League - Play Offs: ) Eredivisie (Relegation - Play Offs: ) Eerste Divisie
So sánh
53Trận đấu43
148Ghi được87
49Thủng lưới49
2.79Bàn thắng mỗi trận2.02
20Giữ sạch lưới13
36Trên 2.5 bàn28
91Hiệp hai41