Twente
3 : 3
FT · Hiệp một 3:1
·
PSV Eindhoven

Twente vs PSV Eindhoven

Tỷ số chung cuộc: Twente 3-3 PSV Eindhoven tại Eredivisie, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Twente thắng 1, hòa 1, PSV Eindhoven thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Eredivisie · Vòng 28
Sân vận động
De Grolsch Veste, Enschede
Trọng tài
S. Gözübüyük
Phong độ
WLWWD Twente
DWWWW PSV Eindhoven
  1. 5' Joshua Brenet
  2. 13' R. van Wolfswinkel · D. Limnios 1-0
  3. 19' R. van Wolfswinkel · D. Rots 2-0
  4. 25' M. Vlap · D. Rots 3-0
  5. 35' 3-1 J. Veerman · E. Zahavi
  6. 42' Michal Sadílek
  7. HT3-1
  8. 46' André Ramalho J. Teze
  9. 46' N. Madueke R. Dōan
  10. 46' C. Gakpo É. Gutiérrez
  11. 53' 3-2 C. Gakpo · M. Götze
  12. 59' Ricky van Wolfswinkel
  13. 59' André Ramalho
  14. 68' M. Ugalde R. van Wolfswinkel
  15. 69' J. Bosch M. Vlap
  16. 69' V. Černý D. Rots
  17. 71' Ibrahim Sangaré
  18. 72' Carlos Vinícius E. Zahavi
  19. 78' Ramiz Zerrouki
  20. 80' Carlos Vinícius
  21. 88' M. Hilgers D. Limnios
  22. 90'+2 Y. Vertessen Mauro Júnior
  23. 90'+4 3-3 O. Boscagli
  24. FT3-3

Đội hình

Twente Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Jans
  1. 1L. Unnerstall 6.0
  2. 3R. Pröpper 6.5
  3. 20J. Brenet 7.2
  4. 4Julio Pleguezuelo 6.3
  5. 5G. Smal 6.9
  6. 23M. Sadílek 7.5
  7. 18D. Limnios ▼ 88' 6.9
  8. 14M. Vlap ▼ 69' 6.9
  9. 19R. Zerrouki 6.6
  10. 13R. van Wolfswinkel ⚽2 ▼ 68' 8.2
  11. 39D. Rots ⇢2 ▼ 69' 7.3

Dự bị 11

  1. 27M. Ugalde ▲ 68' 6.3
  2. 32J. Bosch ▲ 69' 6.7
  3. 7V. Černý ▲ 69' 6.5
  4. 35M. Hilgers ▲ 88' 6.2
  5. 2G. Troupée
  6. 26D. Cleonise
  7. 36L. Everink
  8. 40C. Staring
  9. 22J. de Lange
  10. 38M. Bruns
  11. 10V. Misidjan
PSV Eindhoven Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Schmidt
  1. 16J. Drommel 5.3
  2. 31P. Max 6.6
  3. 18O. Boscagli 7.2
  4. 3J. Teze ▼ 46' 6.2
  5. 27M. Götze 6.5
  6. 15É. Gutiérrez ▼ 46' 6.9
  7. 17Mauro Júnior ▼ 90' 5.6
  8. 6I. Sangaré 6.7
  9. 23J. Veerman 8.2
  10. 7E. Zahavi ▼ 72' 6.3
  11. 25R. Dōan ▼ 46' 5.9

Dự bị 11

  1. 5André Ramalho ▲ 46' 7.2
  2. 10N. Madueke ▲ 46' 6.6
  3. 11C. Gakpo ▲ 46' 7.2
  4. 9Carlos Vinícius ▲ 72' 6.5
  5. 32Y. Vertessen ▲ 90'
  6. 21M. Delanghe
  7. 38Y. Mvogo
  8. 20M. Romero
  9. 37R. Ledezma
  10. 8M. van Ginkel
  11. 19Bruma

Thống kê

031
430
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm16
5Trúng đích8
3Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị3
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
4Cứu thua2
341Chuyền bóng657
220Chuyền chính xác535
65%Chính xác chuyền81%

So sánh

43Trận đấu62
73Ghi được152
46Thủng lưới70
1.7Bàn thắng mỗi trận2.45
15Giữ sạch lưới21
21Trên 2.5 bàn45
31Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu